Kết quả FunPlus Phoenix vs Wolves Esports (FPX-WOL): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 21/05/2026

62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Vòng 1/8 Trận 2FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture66 phút▶
FunPlus PhoenixVyse · Brimstone · Tejo · Phoenix · Jett
13
Công6:6Thủ7:4
Wolves EsportsWaylay · Raze · Brimstone · Skye · CypherPICK
10
MAP 2Split60 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Phoenix · NeonPICK
15
Công6:6Thủ6:6OT Công2:0OT Thủ1:1
Wolves EsportsRaze · Omen · Viper · Deadlock · Vyse
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Ben1LeyBrimstone28624149+10–––––
SetrodPhoenix23518153+3–––––
KovaQTejo19017135+4–––––
zhubibiJett17613146-1–––––
AAAAYVyse17215162-1–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jowaRaze20715216-6–––––
yosemiteCypher205161630–––––
glacier (Taiwanese player)Waylay203171740–––––
SiuFatBBSkye171151590–––––
SpringBrimstone14991816-9–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. Wolves Esports chọn Fracture
  4. FunPlus Phoenix chọn Split
  5. Wolves Esports cấm Lotus
  6. FunPlus Phoenix cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1368, Wolves Esports 1307.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 4, Wolves Esports thắng 3. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup China Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, Wolves Esports thắng 1/10. FunPlus Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Wolves Esports

AAAAY
coconut
77evenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng–
23Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
–Tuổi18
–Ở đội từ05/2026
glacierHồ sơ
SiuFatBBIGL
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiWolves Esports
47% (42-47)Tỉ lệ thắng map40% (32-49)
10-8Map quyết định thắng–thua5-9
27%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng khi tấn công45%
31%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Wolves Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 1/10ThắngThua
129613321368140513841304129613321368140513841304
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TNova Esports2–1
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
BAny Questions Gaming1–2
BTrace Esports1–2
TNova Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Wolves Esports
50%10 map · cấm 7WWLWL
Haven
40%5 map · cấm 6LLWLW
50%10 map · cấm 10WWLLW
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
45%11 map · cấm 6WLWWL
Split
0%2 map · cấm 7LL
29%7 map · cấm 1LLLLL
Bind
50%6 mapLLWLW
40%5 map · cấm 6LLWLW
Lotus
0%6 mapLLLLL
50%4 map · cấm 3WLLW
Breeze
0%3 map · cấm 5LLL
50%4 map · cấm 1WLWL
Ascent
100%1 mapW
50%2 map · cấm 9WL
Fracture
33%3 mapLWL
0%1 map · cấm 6L
Abyss
25%4 map · cấm 1WLLL
100%1 mapW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA