Kết quả FunPlus Phoenix vs Wolves Esports (FPX-WOL): VCT China Stage 2 2026, ngày 26/07/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Seeding Trận 4FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset53 phút▶
FunPlus PhoenixCypher · Sova · Omen · Chamber · NeonPICK
13
Công6:6Thủ7:4
Wolves EsportsOmen · Sova · Viper · Sage · Neon
10
MAP 2Lotus48 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Fade · Omen · Vyse · Waylay
13
Thủ5:7Công8:4
Wolves EsportsOmen · Fade · Viper · Vyse · RazePICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kovaQOmen29524152+9–––––
AAAAYCypher23121124+9–––––
XleleNeon20615144+1–––––
SetrodChamber18216141+2–––––
coconutSova15912154-3–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper22316197-3–––––
glacier (Taiwanese player)Neon18714184-4–––––
alubaSova163151520–––––
yosemiteSage16313169-3–––––
DeryeonOmen14812206-8–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Haven
  2. Wolves Esports cấm Breeze
  3. FunPlus Phoenix chọn Sunset
  4. Wolves Esports chọn Lotus
  5. FunPlus Phoenix cấm Split
  6. Wolves Esports cấm Ascent
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1369, Wolves Esports 1361.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 5, Wolves Esports thắng 3. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 5/10 trận, Wolves Esports thắng 2/10. FunPlus Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); FunPlus Phoenix giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Wolves Esports

AAAAY
coconut
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS160
1.16K/D0.73
23Tuổi25
02/2023Ở đội từ02/2024
aluba
Deryeon
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiWolves Esports
45% (44-53)Tỉ lệ thắng map39% (29-45)
8-10Map quyết định thắng–thua6-11
40%Thắng loạt không mất map nào25%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công46%
39%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Wolves Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 2/10ThắngThua
128813271366140513691361128813271366140513691361
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–2
TTrace Esports2–0
BAll Gamers0–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Wolves Esports
25%8 map · cấm 6LWLLL
Lotus
20%10 map · cấm 1WWLLL
55%11 map · cấm 3WLWLL
Split
20%5 map · cấm 7LWLLL
50%8 map · cấm 10WWLWL
Haven
33%6 map · cấm 6LWLLW
56%9 map · cấm 5WWLLW
Pearl
50%4 mapLLWW
57%7 map · cấm 3WLWWL
Ascent
50%2 map · cấm 3LW
0%4 map · cấm 1LLLL
Bind
40%5 mapLLWLW
67%6 map · cấm 4LLWWW
Breeze
0%2 map · cấm 11LL
50%4 map · cấm 9WLWL
Fracture
25%4 mapLLWL
50%2 map · cấm 3WL
Sunset
100%2 mapWW
100%1 mapW
Summit
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA