Kết quả Wolves Esports vs FunPlus Phoenix (WOL-FPX): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 13/05/2026

39.2%Xác suất thắng trước trận60.8%

Wolves Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven104 phút
Wolves EsportsViper · Neon · Killjoy · Sova · OmenPICK
9
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Sova · Phoenix · Neon
13
MAP 2Ascent17 phút
Wolves EsportsOmen · Jett · Cypher · KAY/O · Sova
13
FunPlus PhoenixVeto · Omen · Sova · Chamber · NeonPICK
10
MAP 3Pearlmap quyết định55 phút
Wolves EsportsTejo · Waylay · Killjoy · Sova · Astra
10
FunPlus PhoenixKilljoy · Astra · Fade · Chamber · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper26220178+3–––––
yosemiteKilljoy224171720–––––
glacier (Taiwanese player)Neon19216132+3–––––
LuXlisOmen12610175-7–––––
SiuFatBBSova1228147-6–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AAAAYCypher25621132+8–––––
SetrodPhoenix243191311+6–––––
KovaQSova22017154+2–––––
zhubibiNeon16513155-2–––––
BenL1eyOmen11281515-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  3. Wolves Esports chọn Haven
  4. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  5. Wolves Esports cấm Split
  6. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Wolves Esports 1308, FunPlus Phoenix 1358.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 3, FunPlus Phoenix thắng 3. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Epilogue 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 1/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 3/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs FunPlus Phoenix

SiuFatBBIGL
yosemite
glacierHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–ACS209
–K/D1.16
18Tuổi23
05/2026Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiFunPlus Phoenix
40% (31-47)Tỉ lệ thắng map44% (31-39)
5-8Map quyết định thắng–thua6-7
50%Thắng loạt không mất map nào30%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng khi tấn công47%
40%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và FunPlus Phoenix trước trận

Wolves Esports · thắng 1/10FunPlus Phoenix · thắng 3/10ThắngThua
130013321364139613081358130013321364139613081358
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
BAny Questions Gaming1–2
BTrace Esports1–2
TNova Esports2–1
BTEC Esports1–2
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
FunPlus Phoenix
50%6 mapWLWLL
Bind
44%9 map · cấm 1LLLLL
67%3 map · cấm 1WWL
Pearl
44%9 map · cấm 7LLWWW
50%4 map · cấm 6WLWL
Haven
33%6 map · cấm 7LLLWL
0%2 map · cấm 6LL
Split
38%8 map · cấm 8LWWLW
0%6 mapLLLLL
Lotus
0%2 map · cấm 3LL
25%4 map · cấm 1LLLW
Abyss
0%2 map · cấm 6LL
33%3 mapLWL
Fracture
50%2 map · cấm 2LW
0%3 map · cấm 4LLL
Breeze
100%1 map · cấm 3W
–
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
–
Corrode
100%1 map · cấm 3W

Liquipedia CC BY-SA