Kết quả Bilibili Gaming vs Wolves Esports (BLG-WOL): VCT China Stage 2 2026, ngày 11/07/2026

50.2%Xác suất thắng trước trận49.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit49 phút▶
Bilibili GamingRaze · Cypher · Skye · Neon · Omen
13
Thủ8:4Công5:5
Wolves EsportsAstra · Sova · Viper · Sage · PhoenixPICK
9
MAP 2Split38 phút▶
Bilibili GamingNeon · Deadlock · Skye · Omen · ViperPICK
4
Công3:9Thủ1:4
Wolves EsportsOmen · Skye · Viper · Vyse · Raze
13
MAP 3Lotusmap quyết định42 phút▶
Bilibili GamingRaze · Fade · Omen · Cypher · Waylay
13
Công10:2Thủ3:3
Wolves EsportsOmen · Fade · Viper · Vyse · Raze
5

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyRaze37128124+16–––––
rushiaNeon24318145+4–––––
nephhSkye183151313+2–––––
KnightCypher16312148-2–––––
FTOmen1008135-5–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper25418168+2–––––
alubaSova188161620–––––
yosemiteSage18013168-3–––––
glacier (Taiwanese player)Phoenix1579196-10–––––
DeryeonAstra12910146-4–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Breeze
  2. Bilibili Gaming cấm Sunset
  3. Wolves Esports chọn Summit
  4. Bilibili Gaming chọn Split
  5. Wolves Esports cấm Ascent
  6. Bilibili Gaming cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Wolves Esports

aluba
Deryeon
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Wolves Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming7 trậnthắng 2-0 29%thua 1-2 43%thua 0-2 29%
Wolves Esports5 trậnthắng 2-0 20%thua 1-2 20%thua 0-2 60%
Bilibili Gaming · thắng 4/10Wolves Esports · thắng 1/10ThắngThua
128813451403146013741373128813451403146013741373
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming0–2
BTYLOO0–2
TUnsettled Resentment2–0
BFunPlus Phoenix1–2
BNova Esports1–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
TTEC Esports2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
BAny Questions Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Wolves Esports
91%11 map · cấm 2WWWWW
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
50%8 map · cấm 4WWWLL
Haven
50%6 map · cấm 6WLLWL
29%7 mapWLLLL
Lotus
0%6 map · cấm 1LLLLL
33%6 map · cấm 4LWLLL
Bind
50%6 mapLLWLW
63%8 map · cấm 4LLWWL
Breeze
0%3 map · cấm 7LLL
67%6 map · cấm 1WWWWL
Abyss
25%4 map · cấm 1WLLL
33%6 map · cấm 10WLLWL
Split
0%3 map · cấm 7LLL
33%3 map · cấm 5WLL
Fracture
25%4 mapLLWL
–
Sunset
100%1 mapW
–
Ascent
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

55% · 55 mapTất cả map38 map · 32%
56%Round thắng khi tấn công47%
50%Thắng hiệp 141%