Kết quả JD Gaming vs EDward Gaming (JDG-EDG): VCT China Stage 2 2026, ngày 11/08/2026

29.6%Xác suất thắng trước trận70.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Bán kết nhánh dưới 1JD GamingJD GamingJD GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze41 phút▶
JD GamingNeon · Viper · Sova · Harbor · Jett
13
Thủ9:3Công4:3
EDward GamingOmen · Sova · Phoenix · Jett · ViperPICK
6
MAP 2Summit48 phút▶
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · RazePICK
13
Công9:3Thủ4:6
EDward GamingOmen · Fade · Neon · Yoru · Viper
9

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
crownfisherHarbor3402695+17–––––
zheNeon23715117+4–––––
jkuroJett21715112+4–––––
BerLINSova1941399+4–––––
YuicawViper130101040–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKJett21715142+1–––––
SmoggyPhoenix18613184-5–––––
Jieni7Omen16110167-6–––––
CHICHOOViper1487147-7–––––
nobodySova825172-12–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Lotus
  2. JD Gaming cấm Ascent
  3. EDward Gaming chọn Breeze
  4. JD Gaming chọn Summit
  5. EDward Gaming cấm Split
  6. JD Gaming cấm Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình JD Gaming vs EDward Gaming

JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL
BerLIN
BerLINHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng27%
–Trận 12 tháng11
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
185ACS230
0.99K/D1.14
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

JD Gaming vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming1thắng6thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

JD Gaming12 trậnthắng 2-0 8%thắng 2-1 17%thua 1-2 33%thua 0-2 42%
EDward Gaming15 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 27%thua 1-2 27%thua 0-2 20%
JD Gaming · thắng 3/10EDward Gaming · thắng 6/10ThắngThua
133613821429147513571457133613821429147513571457
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAll Gamers0–2
TFunPlus Phoenix2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BNova Esports1–2
BFunPlus Phoenix0–2
BTYLOO0–2
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BTEC Esports1–2
TAll Gamers2–0
TFunPlus Phoenix2–1
BNova Esports0–2
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–0
BTYLOO1–2
BBBL Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
EDward Gaming
38%13 map · cấm 2WLLLL
Haven
42%12 map · cấm 9WWWLL
50%8 map · cấm 3LWLWW
Lotus
55%11 map · cấm 8LLLWW
50%8 map · cấm 6LLLLW
Split
60%10 map · cấm 6LWLLW
25%4 map · cấm 15LLLW
Breeze
77%13 map · cấm 4LWWWL
50%8 map · cấm 5LWLWL
Pearl
50%4 map · cấm 10LWWL
40%5 map · cấm 5LWLWL
Ascent
43%7 map · cấm 9LLWWW
40%5 map · cấm 6LWWLL
Fracture
57%7 map · cấm 1LWLWL
33%3 map · cấm 2LWL
Sunset
50%6 map · cấm 1WWWLL
67%3 mapWWL
Bind
50%2 map · cấm 2WL
0%2 map · cấm 4LL
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA

43% · 60 mapTất cả map72 map · 56%
50%Round thắng khi tấn công50%
43%Thắng hiệp 154%