Kết quả Kiwoom DRX vs Paper Rex (KRX-PR): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 12/02/2026

20.6%Xác suất thắng trước trận79.4%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Tứ kết nhánh dướiKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven49 phút▶
Kiwoom DRXWaylay · Cypher · Breach · Tejo · Omen
11
Công4:8Thủ7:5
Paper RexChamber · Phoenix · Yoru · Fade · OmenPICK
13
MAP 2Corrode47 phút▶
Kiwoom DRXOmen · Waylay · Viper · KAY/O · FadePICK
13
Thủ5:7Công8:1
Paper RexWaylay · Phoenix · Omen · Fade · Viper
8
MAP 3Breezemap quyết định47 phút▶
Kiwoom DRXJett · Yoru · Viper · Sova · Astra
10
Thủ8:4Công2:9
Paper RexSova · Yoru · Viper · Jett · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINWaylay26920206058%17843%66
HermesCypher19015184-367%12232%14
BeYNBreach19015187-375%13231%01
free1ngTejo15313153-275%10428%13
MaKoOmen13110208-1075%7316%02
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
d4v41Chamber30928142+1483%18921%81
JingggPhoenix27822139+983%18325%30
somethingYoru18019142+567%11528%24
invyFade149111617-588%9731%31
f0rsakeNOmen139111613-588%9523%02

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. Kiwoom DRX cấm Pearl
  3. Paper Rex chọn Haven
  4. Kiwoom DRX chọn Corrode
  5. Paper Rex cấm Bind
  6. Kiwoom DRX cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs Paper Rex

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Dự bị
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng73%
38Trận 12 tháng44
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
172ACS–
0.88K/D–
74%KAST–
111ADR–
22Tuổi27
02/2022Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX4thắng6thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Paper Rex trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
Paper Rex6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
Kiwoom DRX · thắng 4/10Paper Rex · thắng 6/10ThắngThua
140514871570165314471600140514871570165314471600
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFULL SENSE2–0
TZETA DIVISION2–1
BT10–2
TVARREL2–1
BFULL SENSE1–2
BRex Regum Qeon0–2
BSLT0–2
BLeviatán Esports1–3
TEDward Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
TGlobal Esports2–1
BT11–2
BRex Regum Qeon0–2
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TFunPlus Phoenix2–0
TG2 Esports2–1
TBilibili Gaming1–0
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Paper Rex
56%9 map · cấm 4WLWLL
Bind
67%12 map · cấm 1LLWWW
40%5 map · cấm 2LLWLW
Split
83%6 map · cấm 1WLWWW
40%5 map · cấm 4WLLLW
Haven
80%5 map · cấm 9WWLWW
25%4 map · cấm 2LLLW
Lotus
50%6 mapLWLWW
33%6 map · cấm 9LWLLW
Corrode
33%3 map · cấm 10WLL
40%5 map · cấm 4WWLLL
Pearl
33%3 map · cấm 3WLL
100%3 map · cấm 2WWW
Ascent
60%5 map · cấm 1LWWLW
100%4 map · cấm 2WWWW
Abyss
0%1 map · cấm 10L
33%3 map · cấm 9LWL
Sunset
100%2 map · cấm 4WW
100%1 map · cấm 1W
Breeze
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 46 mapTất cả map46 map · 61%
55%Round thắng khi tấn công49%
53%Thắng hiệp 168%