Kết quả Kiwoom DRX vs T1 (KRX-T1): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 01/02/2026

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 14290T1T1#22 · Elo 15702
VCT Pacific Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
22.7%Xác suất thắng trước trận77.3%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Mid bracket Vòng 2 Trận 2Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split51 phút▶
Kiwoom DRXRaze · Omen · Skye · Viper · TejoPICK
8
Thủ5:7Công3:6
T1Raze · Omen · Yoru · Fade · Viper
13
MAP 2Bind48 phút▶
Kiwoom DRXViper · Raze · Yoru · Brimstone · Fade
8
Công4:8Thủ4:5
T1Waylay · Yoru · Viper · Fade · BrimstonePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINRaze35225169+981%24025%22
MaKoOmen224171512+276%13428%12
BeYNSkye18815147+167%10727%31
HermesViper13610155-567%7419%44
free1ngTejo1249164-762%8513%11
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze32923154+876%19019%32
MunchkinOmen21615168-186%13921%23
iZuYoru19916144+252%14422%14
staxFade165101710-767%12514%01
MeteorViper15512147-286%9532%41

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Pearl
  2. T1 cấm Abyss
  3. Kiwoom DRX chọn Split
  4. T1 chọn Bind
  5. Kiwoom DRX cấm Haven
  6. T1 cấm Corrode
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Kiwoom DRX vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: Kiwoom DRX 1429, T1 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Kiwoom DRX thắng 5, T1 thắng 1. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 5/10 trận, T1 thắng 6/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs T1

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng52%
37Trận 12 tháng42
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
172ACS196
0.88K/D1.01
74%KAST80%
111ADR127
22Tuổi23
02/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiT1
55% (73-59)Tỉ lệ thắng map52% (56-52)
10-8Map quyết định thắng–thua9-7
59%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công53%
56%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Kiwoom DRX vs T1: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX5thắng1thắngT1T1

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và T1 trước trận

Kiwoom DRX · thắng 5/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
140514631521158014291570140514631521158014291570
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVARREL2–1
BFULL SENSE1–2
BRex Regum Qeon0–2
BSLT0–2
BLeviatán Esports1–3
TEDward Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
TTeam Heretics1–0
TWolves Esports1–0
TNongshim RedForce1–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
T1
75%8 map · cấm 4WLWLW
Bind
60%5 map · cấm 1WLWLW
20%5 map · cấm 3LWLLL
Haven
50%8 map · cấm 4WLWWL
33%3 map · cấm 11LWL
Sunset
63%8 map · cấm 2WLLWW
33%6 map · cấm 2LLLLW
Lotus
50%4 map · cấm 1LLWW
20%5 map · cấm 8LLWLL
Corrode
0%3 map · cấm 11LLL
40%5 map · cấm 1WWLLL
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
33%3 map · cấm 2LLW
Split
100%3 map · cấm 3WWW
100%3 map · cấm 2WWW
Abyss
100%2 map · cấm 7WW
100%3 map · cấm 3WWW
Ascent
50%2 map · cấm 1LW
50%2 map · cấm 1WL
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA