Kết quả Paper Rex vs T1 (PR-T1): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 06/02/2026

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16121T1T1#22 · Elo 15782
VCT Pacific Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
57.2%Xác suất thắng trước trận42.8%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Mid bracket Tứ kết 2Paper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT // JAPAN · JA

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl50 phút▶
Paper RexSova · Neon · Astra · Chamber · Tejo
13
Thủ7:5Công6:5
T1Sova · Killjoy · Astra · Neon · YoruPICK
10
MAP 2Breeze45 phút▶
Paper RexSova · Viper · Jett · Astra · YoruPICK
9
Thủ2:10Công7:3
T1Yoru · Astra · Jett · Viper · Sova
13
MAP 3Bindmap quyết định44 phút▶
Paper RexRaze · KAY/O · Brimstone · Veto · Fade
8
Công6:6Thủ2:7
T1Yoru · Waylay · Viper · Brimstone · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
invySova29223158+878%19554%30
JingggNeon23417148+383%16818%53
f0rsakeNAstra221191310+687%13733%34
somethingChamber15514143065%11539%23
d4v41Tejo14312136-183%11428%00
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
staxSova27122173+583%16746%30
MeteorKilljoy16612192-752%10935%33
MunchkinAstra161141411087%10316%00
BuZzNeon13511183-770%9128%15
iZuYoru13010175-761%8339%35

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Haven
  2. Paper Rex cấm Abyss
  3. T1 chọn Pearl
  4. Paper Rex chọn Breeze
  5. T1 cấm Corrode
  6. Paper Rex cấm Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Paper Rex vs T1

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng55%
43Trận 12 tháng44
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS196
–K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
27Tuổi23
04/2021Ở đội từ10/2024
208eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Paper Rex vs T1: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex7thắng1thắngT1T1

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T16 trậnthắng 2-0 67%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%
Paper Rex · thắng 6/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
148215471613167816121578148215471613167816121578
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon0–2
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TFunPlus Phoenix2–0
TG2 Esports2–1
TBilibili Gaming1–0
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1
TNova Esports1–0
BKiwoom DRX0–2
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
T1
75%12 map · cấm 1LWWWL
Bind
67%6 map · cấm 1WWLWL
80%5 map · cấm 10WWLWW
Haven
50%8 map · cấm 4WLWWL
100%3 map · cấm 4WWW
Sunset
63%8 map · cấm 2WLLWW
50%6 mapWWLWL
Lotus
50%4 map · cấm 1LLWW
80%5 mapWWWWL
Split
100%4 map · cấm 3WWWW
60%5 map · cấm 1WLWWL
Ascent
50%2 map · cấm 1LW
0%2 map · cấm 11LL
Corrode
0%3 map · cấm 12LLL
0%2 map · cấm 2LL
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 8L
Abyss
100%2 map · cấm 8WW
100%1 mapW
Breeze
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

64% · 42 mapTất cả map40 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công53%
74%Thắng hiệp 161%