Kết quả Talon Esports vs Rex Regum Qeon (TLN-RRQ): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 30/08/2025

49.7%Xác suất thắng trước trận50.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Talon Esports vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind35 phút▶
Talon EsportsViper · Yoru · Raze · Brimstone · FadePICK
13
Thủ9:3Công4:1
Rex Regum QeonViper · Raze · Brimstone · Yoru · Fade
4
MAP 2Haven40 phút▶
Talon EsportsYoru · Deadlock · Cypher · Omen · Sova
13
Công8:4Thủ5:3
Rex Regum QeonOmen · Yoru · Cypher · Neon · SovaPICK
7
MAP 3Corrode48 phút▶
Talon EsportsCypher · Yoru · Deadlock · Sova · OmenPICK
10
Công7:5Thủ3:8
Rex Regum QeonViper · Neon · Waylay · Fade · Omen
13
MAP 4Icebox40 phút▶
Talon EsportsSage · Jett · Sova · Killjoy · Viper
6
Công5:7Thủ1:6
Rex Regum QeonViper · Killjoy · Jett · Sage · SovaPICK
13
MAP 5Sunsetmap quyết định51 phút▶
Talon EsportsSova · Omen · Viper · Raze · Sage
12
Thủ4:8Công8:4Thủ0:1Công0:1
Rex Regum QeonWaylay · Fade · Breach · Cypher · Omen
14

Bảng điểm tuyển thủ

Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JitboySViper3011995+1082%16539%21
PrimmieYoru2741994+1082%17238%32
thyyRaze2271674+994%16733%22
CrwsBrimstone18810710+388%13020%21
killuaFade17410117-194%12944%11
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xfferoViper20512132-159%13025%01
monyetRaze1858155-765%13132%14
crazyguyBrimstone1308143-665%9329%04
JemkinYoru1228161-835%8054%21
KushyFade1187160-959%6633%40

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Ascent
  2. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  3. Talon Esports chọn Bind
  4. Rex Regum Qeon chọn Haven
  5. Talon Esports chọn Corrode
  6. Rex Regum Qeon chọn Icebox
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Talon Esports vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Talon Esports 1507, Rex Regum Qeon 1508.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Talon Esports thắng 2, Rex Regum Qeon thắng 1. Rex Regum Qeon thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Talon Esports thắng 5/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 6/10. Rex Regum Qeon đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Rex Regum Qeon giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Talon Esports vs Rex Regum Qeon

JitboySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng60%
27Trận 12 tháng40
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
234ACS200
1.08K/D0.95
74%KAST70%
149ADR130
20Tuổi29
11/2022Ở đội từ03/2025
–eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Talon EsportsĐộiRex Regum Qeon
48% (32-35)Tỉ lệ thắng map49% (42-43)
6-5Map quyết định thắng–thua10-8
50%Thắng loạt không mất map nào27%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng khi tấn công51%
59%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Talon Esports vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và Rex Regum Qeon trước trận

Talon Esports · thắng 5/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
144614721498152315071508144614721498152315071508
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–2
TKiwoom DRX2–1
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TT12–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BT10–1
BGlobal Esports0–1
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
TGen.G Esports2–1
BGlobal Esports0–2
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
Rex Regum Qeon
43%7 map · cấm 3LWWLL
Icebox
60%10 map · cấm 5WWWLL
71%7 map · cấm 4WWWWL
Haven
70%10 map · cấm 3WLWWW
33%3 map · cấm 9LWL
Ascent
45%11 map · cấm 6WLLLL
67%6 map · cấm 5WLWWW
Lotus
57%7 map · cấm 15LWLWL
0%3 map · cấm 3LLL
Sunset
57%7 mapLWLWW
40%5 mapWWLLL
Bind
0%2 map · cấm 3LL
100%3 map · cấm 2WWW
Corrode
50%4 map · cấm 1WWLL
0%3 map · cấm 7LLL
Pearl
25%4 map · cấm 3LWLL
67%3 mapWWL
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
0%1 map · cấm 8L
Split
50%4 map · cấm 7LWWL

Liquipedia CC BY-SA