Kết quả Rex Regum Qeon vs T1 (RRQ-T1): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 13/08/2025

35.1%Xác suất thắng trước trận64.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2025 · Tứ kết nhánh trên 2Rex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Rex Regum Qeon vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind52 phút▶
Rex Regum QeonYoru · Gekko · Astra · Waylay · Deadlock
9
Thủ5:7Công4:6
T1Viper · Gekko · Raze · Brimstone · KAY/OPICK
13
MAP 2Haven42 phút▶
Rex Regum QeonCypher · Neon · Yoru · Sova · OmenPICK
13
Thủ7:5Công6:2
T1Omen · Neon · Sova · Cypher · Yoru
7
MAP 3Sunsetmap quyết định39 phút▶
Rex Regum QeonWaylay · Omen · Cypher · Fade · Breach
8
Thủ6:6Công2:7
T1Yoru · Cypher · Neon · Omen · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinYoru28223173+673%15635%53
crazyguyGekko22015156073%15157%12
xfferoAstra15012159-368%8939%00
monyetWaylay14410166-655%9132%15
KushyDeadlock948161-859%6323%14
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorViper30224146+1082%17644%41
iZuGekko21717129+586%13438%20
BuZzRaze21115175-273%13919%52
DHBrimstone179141310+168%11938%11
staxKAY/O1169127-368%8435%24

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  3. T1 chọn Bind
  4. Rex Regum Qeon chọn Haven
  5. T1 cấm Corrode
  6. Rex Regum Qeon cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Rex Regum Qeon vs T1

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero
crazyguy
crazyguyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng64%
37Trận 12 tháng42
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
200ACS196
0.95K/D1.01
70%KAST80%
130ADR127
28Tuổi22
03/2025Ở đội từ10/2024
196eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Rex Regum Qeon vs T1: các lần gặp trước trận này

Rex Regum QeonRex Regum Qeon1thắng2thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Rex Regum Qeon và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Rex Regum Qeon9 trậnthắng 2-1 33%thua 1-2 11%thua 0-2 56%
T15 trậnthắng 2-0 60%thua 0-2 40%
Rex Regum Qeon · thắng 4/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
145215001548159714721543145215001548159714721543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
TGen.G Esports2–1
BGlobal Esports0–2
BTeam Heretics0–2
BNRG0–2
TTEC Esports1–0
BFnatic1–2
BWolves Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rex Regum Qeon
T1
57%7 map · cấm 11LWLWL
Lotus
20%10 map · cấm 4LLLLL
71%7 map · cấm 3LWLWW
Haven
78%9 map · cấm 3WLLWW
40%10 map · cấm 4LLLLL
Ascent
33%3 map · cấm 6WLL
56%9 map · cấm 5WLLWW
Icebox
25%4 map · cấm 7LLLW
50%4 map · cấm 7LWWL
Split
67%6 map · cấm 4WLWWW
25%4 map · cấm 3LLWL
Pearl
75%4 map · cấm 3WWLW
0%2 map · cấm 1LL
Fracture
50%6 map · cấm 4WLWLW
75%4 mapWLWW
Sunset
100%3 map · cấm 1WWW
0%2 map · cấm 1LL
Corrode
67%3 mapLWW
0%1 map · cấm 1L
Bind
67%3 map · cấm 6WWL

Liquipedia CC BY-SA

48% · 50 mapTất cả map52 map · 54%
49%Round thắng khi tấn công55%
50%Thắng hiệp 151%