Kết quả T1 vs Rex Regum Qeon (T1-RRQ): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 17/08/2025

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent42 phút▶
T1Chamber · Yoru · Vyse · Sova · OmenPICK
7
Công3:9Thủ4:4
Rex Regum QeonTejo · Omen · Sova · Cypher · Yoru
13
MAP 2Sunset51 phút▶
T1Neon · Cypher · Omen · Sova · Yoru
13
Công9:3Thủ4:8
Rex Regum QeonOmen · Waylay · Breach · Fade · CypherPICK
11
MAP 3Havenmap quyết định58 phút▶
T1Cypher · Omen · Yoru · Neon · Sova
13
Công7:5Thủ5:7Công1:1Thủ0:2
Rex Regum QeonOmen · Yoru · Cypher · Neon · Sova
15

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzChamber27518152+375%16922%40
iZuYoru21415165-160%12927%33
MeteorVyse18013154-265%10830%11
staxSova1318144-660%8423%02
DHOmen979162-745%6530%15
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
crazyguyTejo23918154+365%13827%01
monyetOmen229171212+580%15551%41
KushySova22015116+480%20143%02
xfferoCypher19313126+180%14328%21
JemkinYoru19013133065%13432%54

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  3. T1 chọn Ascent
  4. Rex Regum Qeon chọn Sunset
  5. T1 cấm Corrode
  6. Rex Regum Qeon cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Rex Regum Qeon

T1Elo: #22
BuZz
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng59%
42Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
196ACS200
1.01K/D0.95
80%KAST70%
127ADR130
22Tuổi28
10/2024Ở đội từ03/2025
228eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

T1T13thắng1thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của T1 và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T18 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 13%thua 0-2 38%
Rex Regum Qeon12 trậnthắng 2-0 8%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 42%
T1 · thắng 6/10Rex Regum Qeon · thắng 5/10ThắngThua
145214891526156315551498145214891526156315551498
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
TGen.G Esports2–1
BGlobal Esports0–2
BTeam Heretics0–2
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Rex Regum Qeon
70%10 map · cấm 3WLLWL
Haven
67%9 map · cấm 3LWWWL
27%11 map · cấm 5LLLLW
Lotus
57%7 map · cấm 14LWLWL
50%4 map · cấm 6LLWW
Ascent
40%10 map · cấm 6LLLLL
25%4 map · cấm 10WLLL
Icebox
60%10 map · cấm 5WWWLL
80%5 map · cấm 1WWWWL
Sunset
67%6 mapWLWWL
67%6 map · cấm 4WWWLW
Split
50%4 map · cấm 7LWWL
50%6 map · cấm 4WLWLW
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
75%4 map · cấm 3WLWW
Pearl
25%4 map · cấm 3LWLL
60%5 map · cấm 6LWWWL
Bind
0%2 map · cấm 2LL
67%3 map · cấm 2WWL
Corrode
50%4 map · cấm 1WWLL

Liquipedia CC BY-SA

54% · 59 mapTất cả map58 map · 50%
54%Round thắng khi tấn công51%
49%Thắng hiệp 150%