Kết quả Talon Esports vs T1 (TLN-T1): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 01/08/2025

Talon EsportsTalon EsportsElo 14752T1T1#22 · Elo 15490
VCT Pacific Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
34.5%Xác suất thắng trước trận65.5%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2025Talon EsportsTalon EsportsTalon EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT // JAPAN · JA

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Talon Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode50 phút▶
Talon EsportsSova · Yoru · Deadlock · Cypher · OmenPICK
13
Thủ9:3Công4:7
T1Astra · Omen · Chamber · Yoru · Fade
10
MAP 2Lotus38 phút▶
Talon EsportsRaze · Yoru · Fade · Vyse · Omen
13
Công8:4Thủ5:2
T1Omen · Viper · Neon · Yoru · FadePICK
6

Bảng điểm tuyển thủ

Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
killuaSova27225151+1091%15450%20
thyyYoru23318174+174%13829%84
PrimmieDeadlock18716146+283%13753%01
JitboySCypher17315143+174%12036%14
CrwsOmen140101612-670%10425%12
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorAstra26423176+670%18632%32
DHOmen219181710+191%13434%21
BuZzChamber17313174-465%1157%55
iZuYoru14613173-461%9330%13
staxFade1219167-765%8840%01

Cấm và chọn map

  1. Talon Esports cấm Ascent
  2. T1 cấm Icebox
  3. Talon Esports chọn Corrode
  4. T1 chọn Lotus
  5. Talon Esports cấm Haven
  6. T1 cấm Bind
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Talon Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Talon Esports 1475, T1 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Talon Esports thắng 2, T1 thắng 2. T1 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Pacific Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Talon Esports thắng 4/10 trận, T1 thắng 3/10. Talon Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Talon Esports vs T1

JitboySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng66%
24Trận 12 tháng41
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
234ACS196
1.08K/D1.01
74%KAST80%
149ADR127
20Tuổi22
11/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Talon EsportsĐộiT1
43% (26-34)Tỉ lệ thắng map60% (55-36)
5-5Map quyết định thắng–thua9-5
44%Thắng loạt không mất map nào40%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng khi tấn công54%
52%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Talon Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

Talon EsportsTalon Esports2thắng2thắngT1T1

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho T1 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và T1 trước trận

Talon Esports · thắng 4/10T1 · thắng 3/10ThắngThua
144615091571163414751549144615091571163414751549
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDetonatioN FocusMe1–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BT10–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex0–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports1–2
TT12–0
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
T1
25%4 map · cấm 5LLWL
Lotus
42%12 map · cấm 4LLLLL
80%5 map · cấm 3WLWWW
Haven
60%10 map · cấm 3LLWWW
67%3 mapWWL
Fracture
38%8 map · cấm 4WLWLW
50%6 map · cấm 3LLWWL
Icebox
25%4 map · cấm 5LLLW
0%1 map · cấm 8L
Split
50%8 map · cấm 5WLWWW
67%3 mapLWW
Bind
80%5 map · cấm 5WWLWW
0%3 map · cấm 8LLL
Pearl
80%5 map · cấm 3WWLWW
33%3 map · cấm 5LWL
Ascent
33%3 map · cấm 5WLL
0%3 mapLLL
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
100%1 map · cấm 1W
Corrode
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA