Kết quả XLG Gaming vs Dragon Ranger Gaming (XLG-DRG): VCT China Stage 2 2026, ngày 16/07/2026

61.8%Xác suất thắng trước trận38.2%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026XLG GamingXLG GamingXLG GamingDragon Ranger GamingDragon Ranger GamingDragon Ranger GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs Dragon Ranger Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus43 phút▶
XLG GamingOmen · Jett · Raze · Vyse · FadePICK
13
Thủ6:6Công7:1
Dragon Ranger GamingCypher · Waylay · Skye · Yoru · Omen
7
MAP 2Haven47 phút▶
XLG GamingViper · Neon · Killjoy · Omen · Sova
13
Công6:6Thủ7:3
Dragon Ranger GamingCypher · Neon · Skye · Waylay · OmenPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiOmen29620149+6–––––
LysoarVyse25918119+7–––––
WsLeoFade20614135+1–––––
RargaJett168121240–––––
NoManRaze1551294+3–––––
Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpiritZ1Yoru24515175-2–––––
vo0kashuCypher23214157-1–––––
NiccSkye16410167-6–––––
VerseOmen15110158-5–––––
LifeWaylay13810130-3–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Sunset
  2. Dragon Ranger Gaming cấm Summit
  3. XLG Gaming chọn Lotus
  4. Dragon Ranger Gaming chọn Haven
  5. XLG Gaming cấm Split
  6. Dragon Ranger Gaming cấm Ascent
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs Dragon Ranger Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng0%
13Trận 12 tháng2
3/1010 trận gần nhất0/2
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
185ACS211
0.94K/D0.94
22Tuổi23
09/2024Ở đội từ03/2026
Life
Nicc
vo0kashu

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs Dragon Ranger Gaming: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và Dragon Ranger Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming16 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 38%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Dragon Ranger Gaming12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 42%
XLG Gaming · thắng 3/10Dragon Ranger Gaming · thắng 4/10ThắngThua
133013941459152314341379133013941459152314341379
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTEC Esports1–2
BG2 Esports0–2
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
TG2 Esports2–1
TGlobal Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNRG0–2
BJD Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TBilibili Gaming2–0
BXLG Gaming1–2
BTeam Vitality0–2
BAll Gamers0–2
BAll Gamers0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TAll Gamers2–1
TJD Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
Dragon Ranger Gaming
47%17 map · cấm 1LLLLL
Lotus
64%11 map · cấm 3WLLWW
53%15 map · cấm 3WWWLL
Breeze
42%12 map · cấm 1WLLLL
38%13 map · cấm 8WLLLL
Haven
55%11 map · cấm 7LWWLL
62%13 map · cấm 6LWWWL
Split
30%10 map · cấm 7LLLLL
50%8 map · cấm 11WLWLL
Pearl
20%5 map · cấm 5LLLLW
100%7 mapWWWWW
Bind
33%3 map · cấm 6WLL
40%5 mapWWLLL
Abyss
0%3 map · cấm 2LLL
75%4 map · cấm 7LWWW
Fracture
0%1 map · cấm 13L
–
Corrode
50%4 mapLLWW
100%2 map · cấm 10WW
Ascent
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA

55% · 85 mapTất cả map62 map · 44%
53%Round thắng khi tấn công53%
60%Thắng hiệp 146%