Kết quả Gentle Mates vs XLG Gaming (M8-XLG): Esports World Cup 2026, ngày 03/07/2026

62.2%Xác suất thắng trước trận37.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026Gentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze42 phút▶
Gentle MatesNeon · Sova · Viper · Jett · Omen
7
Thủ4:8Công3:5
XLG GamingJett · Phoenix · Omen · Sova · ViperPICK
13
MAP 2Lotus23 phút▶
Gentle MatesFade · Raze · Neon · Omen · CypherPICK
13
Thủ11:1Công2:0
XLG GamingJett · Raze · Viper · Skye · Omen
1
MAP 3Havenmap quyết định50 phút▶
Gentle MatesNeon · Phoenix · Cypher · Sova · Omen
13
Công7:5Thủ6:3
XLG GamingNeon · Omen · Viper · Killjoy · Sova
8

Bảng điểm tuyển thủ

Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenNeon25617135+470%16919%52
starxoSova21116142+275%14329%01
bipoViper19614135+175%13856%12
MinnyJett1588157-775%10924%24
ProxhOmen684123-865%4947%03
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
NoManJett25019114+880%15329%31
RargaPhoenix21415137+275%13137%33
LysoarOmen20716154+170%12346%31
WsLeoSova1398107-270%10212%11
happyweiViper1339104-175%8320%22

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Sunset
  2. Gentle Mates cấm Fracture
  3. XLG Gaming chọn Breeze
  4. Gentle Mates chọn Lotus
  5. XLG Gaming cấm Ascent
  6. Gentle Mates cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs XLG Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Gentle Mates 1529, XLG Gaming 1471.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 5/10 trận, XLG Gaming thắng 6/10. XLG Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs XLG Gaming

Gentle MatesElo: #31
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiXLG Gaming
53% (38-34)Tỉ lệ thắng map55% (60-50)
3-9Map quyết định thắng–thua13-7
75%Thắng loạt không mất map nào42%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công54%
62%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và XLG Gaming trước trận

Gentle Mates · thắng 5/10XLG Gaming · thắng 6/10ThắngThua
144814751502152915171479144814751502152915171479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports3–0
TTeam Liquid2–0
BEternal Fire0–2
TTeam Liquid2–1
BTeam Liquid0–2
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0
TKarmine Corp2–1
BFUT Esports1–2
BAll Gamers1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
TG2 Esports2–1
TGlobal Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNRG0–2
BJD Gaming1–2
TTEC Esports3–0
TTYLOO2–1
TFunPlus Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
XLG Gaming
40%5 map · cấm 3WLLLW
Lotus
53%15 map · cấm 1LLLWL
57%7 map · cấm 3WLLLW
Haven
42%12 map · cấm 6LLLWW
50%6 map · cấm 2WWLLL
Split
62%13 map · cấm 6LWWWL
88%8 mapWWWWW
Pearl
50%8 map · cấm 11LLWLW
67%6 map · cấm 4WWWLL
Bind
100%7 mapWWWWW
–
Breeze
58%12 map · cấm 3WWWLW
50%4 mapWWLL
Abyss
40%5 mapLLLWW
75%4 map · cấm 1WLWW
Fracture
75%4 map · cấm 7WWWL
75%4 mapWLWW
Ascent
100%1 map · cấm 9W
0%3 map · cấm 3LLL
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA