Kết quả G2 Esports vs XLG Gaming (G2-XLG): VCT Masters London 2026, ngày 13/06/2026

79.4%Xác suất thắng trước trận20.6%
Xem lại
VCT Masters London 2026 · Tứ kết nhánh trên 1G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
G2 EsportsVyse · Viper · Omen · Fade · Raze
13
Thủ7:5Công6:2
XLG GamingOmen · Cypher · Fade · Sage · DeadlockPICK
7
MAP 2Ascent40 phút▶
G2 EsportsPhoenix · Omen · Sova · Neon · VysePICK
4
Công4:8Thủ0:5
XLG GamingSova · Cypher · Phoenix · Jett · Omen
13
MAP 3Splitmap quyết định48 phút▶
G2 EsportsVyse · Raze · Fade · Viper · Astra
9
Công5:7Thủ4:6
XLG GamingViper · Omen · Raze · Skye · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayVyse2921995+1090%18628%31
leafViper27819129+790%19545%01
valynOmen20217135+485%13928%26
trentFade19113137080%13938%22
jawgemoRaze18714116+385%13323%12
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarOmen23818183065%16241%20
happyweiCypher22115165-170%13937%52
WsLeoFade16311186-775%11024%23
RargaSage1088165-855%6835%33
NoManDeadlock986143-855%6927%00

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Haven
  2. G2 Esports cấm Fracture
  3. XLG Gaming chọn Lotus
  4. G2 Esports chọn Ascent
  5. XLG Gaming cấm Pearl
  6. G2 Esports cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs XLG Gaming

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng25%
35Trận 12 tháng12
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
211ACS185
1.13K/D0.94
72%KAST–
138ADR–
30Tuổi22
07/2025Ở đội từ09/2024
216eDPI–
happywei
happyweiHồ sơ
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng0thắngXLG GamingXLG Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và XLG Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports8 trậnthắng 2-0 63%thua 1-2 25%thua 0-2 13%
XLG Gaming15 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 53%thua 1-2 7%thua 0-2 13%
G2 Esports · thắng 7/10XLG Gaming · thắng 6/10ThắngThua
144115151588166216401476144115151588166216401476
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLeviatán Esports3–2
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TTeam Envy2–0
TLOUD2–0
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
TGlobal Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNRG0–2
BJD Gaming1–2
TTEC Esports3–0
TTYLOO2–1
TFunPlus Phoenix2–1
BEDward Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming3–1
BEDward Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
XLG Gaming
42%12 map · cấm 6LLWLW
Split
64%11 map · cấm 6WWLLW
64%11 map · cấm 4WWWLL
Haven
45%11 map · cấm 5LLWWW
71%7 map · cấm 6WLWWL
Breeze
55%11 map · cấm 3WWLWL
83%6 map · cấm 1WWWWW
Lotus
67%12 map · cấm 1WLLWW
100%6 map · cấm 10WWWWW
Pearl
50%8 map · cấm 8LLWLW
80%5 map · cấm 9WWWWL
Bind
100%7 mapWWWWW
75%4 map · cấm 5LWWW
Abyss
40%5 mapLLLWW
50%8 map · cấm 3WWLLL
Corrode
–
100%1 map · cấm 9W
Fracture
75%4 map · cấm 6WWWL
33%3 map · cấm 1LWL
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

64% · 64 mapTất cả map69 map · 61%
54%Round thắng khi tấn công55%
58%Thắng hiệp 167%