Kết quả TEC Esports vs All Gamers (TEC-AG): VCT China Stage 2 2026, ngày 20/07/2026

30.5%Xác suất thắng trước trận69.5%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsAll GamersAll GamersAll GamersVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split54 phút▶
TEC EsportsNeon · Omen · Viper · Fade · Phoenix
10
Thủ7:5Công3:8
All GamersRaze · Jett · Skye · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Summit39 phút▶
TEC EsportsNeon · Cypher · Omen · Fade · PhoenixPICK
5
Công4:8Thủ1:5
All GamersPhoenix · Neon · Fade · Viper · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DynamitePhoenix223171740–––––
HaodongOmen19515149+1–––––
ra1nyNeon19315193-4–––––
CoCoViper186151550–––––
lucasFade1159173-8–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
K1raRaze27021147+7–––––
Shr1mpSkye21518128+6–––––
BaiViper19617144+3–––––
f4ngeerJett17213178-4–––––
iamgrqOmen166131510-2–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. TEC Esports cấm Lotus
  3. All Gamers chọn Split
  4. TEC Esports chọn Summit
  5. All Gamers cấm Sunset
  6. TEC Esports cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs All Gamers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: TEC Esports 1341, All Gamers 1436.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: TEC Esports thắng 2, All Gamers thắng 3. TEC Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, All Gamers thắng 7/10. All Gamers đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho All Gamers 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs All Gamers

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiAll Gamers
44% (40-51)Tỉ lệ thắng map57% (54-40)
7-11Map quyết định thắng–thua10-9
50%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng khi tấn công53%
43%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports2thắng3thắngAll GamersAll Gamers

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TEC Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và All Gamers trước trận

TEC Esports · thắng 4/10All Gamers · thắng 7/10ThắngThua
130513631420147813411436130513631420147813411436
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming1–2
TXLG Gaming2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
BNova Esports2–3
TAll Gamers2–1
TTrace Esports2–0
TTeam Weibo2–1
BAll Gamers0–3
BXLG Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TTYLOO3–2
BTEC Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTYLOO2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
All Gamers
33%15 map · cấm 5LWLLW
Split
67%18 map · cấm 2LWWWL
50%8 map · cấm 10WLLWL
Haven
75%12 map · cấm 7LWWWW
33%6 map · cấm 7LWLWL
Lotus
64%11 map · cấm 2WLWLL
60%10 mapLLWWW
Fracture
67%6 map · cấm 7WLWWW
42%12 map · cấm 4WLWLW
Breeze
50%2 map · cấm 23LW
67%6 map · cấm 10WWLLW
Pearl
50%8 map · cấm 5WWLLL
67%3 map · cấm 5LWW
Bind
43%7 map · cấm 1LWLLW
33%3 map · cấm 3WLL
Ascent
60%5 map · cấm 5WWLWL
0%1 map · cấm 4L
Abyss
50%4 map · cấm 1LLWW
50%2 mapLW
Corrode
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA