Kết quả XLG Gaming vs G2 Esports (XLG-G2): Esports World Cup 2026, ngày 05/07/2026

24.2%Xác suất thắng trước trận75.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus42 phút▶
XLG GamingJett · Vyse · Omen · Raze · Fade
7
Công4:8Thủ3:5
G2 EsportsRaze · Viper · Vyse · Omen · SkyePICK
13
MAP 2Breeze50 phút▶
XLG GamingOmen · Viper · Jett · Phoenix · SovaPICK
9
Công7:5Thủ2:8
G2 EsportsViper · Sova · Neon · Astra · KAY/O
13

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaJett26018182070%16549%42
LysoarVyse23617185-180%15936%23
happyweiOmen19712169-475%13733%11
NoManRaze17112152-350%11029%22
WsLeoFade471175-1655%4224%03
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoRaze28621113+1090%18211%63
leafViper24719911+1090%16618%01
babybayVyse22114157-180%15218%21
valynOmen21819114+870%12039%22
trentSkye17911145-360%11840%12

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Ascent
  2. XLG Gaming cấm Sunset
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. XLG Gaming chọn Breeze
  5. G2 Esports cấm Split
  6. XLG Gaming cấm Haven
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs G2 Esports

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27%Tỉ lệ thắng69%
15Trận 12 tháng39
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
185ACS211
0.94K/D1.13
–KAST72%
–ADR138
22Tuổi31
09/2024Ở đội từ07/2025
–eDPI216
babybay
babybayHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming1thắng2thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming17 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 47%thua 1-2 18%thua 0-2 18%
G2 Esports11 trậnthắng 2-0 45%thua 1-2 36%thua 0-2 18%
XLG Gaming · thắng 5/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
144815191591166214641605144815191591166214641605
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
TG2 Esports2–1
TGlobal Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNRG0–2
BJD Gaming1–2
TTEC Esports3–0
TTYLOO2–1
BNongshim RedForce1–2
BFUT Esports0–2
BXLG Gaming1–2
TLeviatán Esports3–2
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TTeam Envy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
G2 Esports
62%13 map · cấm 6LWWWL
Split
38%13 map · cấm 4LLWLW
50%16 map · cấm 1WLLLL
Lotus
75%8 map · cấm 1LWWWW
38%13 map · cấm 6WLLLL
Haven
78%9 map · cấm 3LLWWW
62%13 map · cấm 3LWWWW
Breeze
63%8 map · cấm 7LLWWL
50%8 map · cấm 11WLWLL
Pearl
100%6 map · cấm 6WWWWW
100%7 mapWWWWW
Bind
75%4 map · cấm 6LWWW
40%5 mapWWLLL
Abyss
75%4 map · cấm 3WWWL
100%1 map · cấm 10W
Ascent
20%5 map · cấm 2LLLWL
–
Corrode
33%6 map · cấm 3LLLWW
75%4 map · cấm 7LWWW
Fracture
100%1 map · cấm 11W

Liquipedia CC BY-SA

58% · 80 mapTất cả map65 map · 62%
54%Round thắng khi tấn công54%
60%Thắng hiệp 157%