Kết quả Bilibili Gaming vs XLG Gaming (BLG-XLG): VCT China Stage 2 2026, ngày 20/07/2026

36.7%Xác suất thắng trước trận63.3%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus27 phút▶
Bilibili GamingRaze · Fade · Omen · Cypher · Waylay
13
Công10:2Thủ3:0
XLG GamingOmen · Jett · Raze · Vyse · FadePICK
2
MAP 2Summit51 phút▶
Bilibili GamingRaze · Cypher · Skye · Neon · OmenPICK
8
Công5:7Thủ3:6
XLG GamingOmen · Chamber · Waylay · Harbor · Fade
13
MAP 3Ascentmap quyết định50 phút▶
Bilibili GamingNeon · Sova · KAY/O · Cypher · Omen
13
Công5:7Thủ8:4
XLG GamingCypher · Phoenix · Jett · Omen · Sova
11

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nephhOmen32817911+8–––––
FTWaylay2981666+10–––––
rushiaCypher2281683+8–––––
KnightFade20211610+5–––––
whzyRaze153767+1–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
WsLeoFade1818145-6–––––
NoManRaze1646153-9–––––
LysoarVyse1487141-7–––––
RargaJett1438110-3–––––
happyweiOmen1406135-7–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Sunset
  2. Bilibili Gaming cấm Breeze
  3. XLG Gaming chọn Lotus
  4. Bilibili Gaming chọn Summit
  5. XLG Gaming cấm Haven
  6. Bilibili Gaming cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs XLG Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho XLG Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và XLG Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 33%thua 1-2 22%thua 0-2 22%
XLG Gaming17 trậnthắng 2-0 24%thắng 2-1 29%thua 1-2 24%thua 0-2 24%
Bilibili Gaming · thắng 5/10XLG Gaming · thắng 5/10ThắngThua
136614181471152313971460136614181471152313971460
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTEC Esports2–1
TAll Gamers2–1
TWolves Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BTYLOO0–2
TUnsettled Resentment2–0
BFunPlus Phoenix1–2
BNova Esports1–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers1–2
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTEC Esports1–2
BG2 Esports0–2
BGentle Mates1–2
BLeviatán Esports0–2
BEDward Gaming1–2
TG2 Esports2–1
TGlobal Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
XLG Gaming
38%8 mapLLLLW
Lotus
50%18 map · cấm 1WLLLL
50%10 map · cấm 5WLLLW
Haven
47%15 map · cấm 8WWLLL
63%8 map · cấm 5LLWWL
Breeze
53%15 map · cấm 3LLWWW
25%8 map · cấm 11LWLLL
Split
62%13 map · cấm 7LWWWL
91%11 map · cấm 2WWWWW
Pearl
50%8 map · cấm 11LLWLW
33%6 map · cấm 4LWLLL
Bind
100%7 mapWWWWW
67%6 map · cấm 1WWWWL
Abyss
40%5 mapLLLWW
33%3 map · cấm 5WLL
Fracture
75%4 map · cấm 7WWWL
100%3 mapWWW
Summit
50%2 mapWL
–
Ascent
100%2 map · cấm 11WW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 64 mapTất cả map89 map · 57%
54%Round thắng khi tấn công53%
49%Thắng hiệp 158%