Kết quả Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon (Gen.G-RRQ): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 26/07/2026

57.6%Xác suất thắng trước trận42.4%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsRex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven50 phút▶
Gen.G EsportsPhoenix · Chamber · Neon · Omen · Fade
7
Thủ5:7Công2:6
Rex Regum QeonNeon · Cypher · Sova · Omen · PhoenixPICK
13
MAP 2Summit57 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Sage · Omen · Chamber · FadePICK
13
Công8:4Thủ5:7
Rex Regum QeonAstra · Phoenix · Neon · Sova · Cypher
11
MAP 3Sunsetmap quyết định44 phút▶
Gen.G EsportsChamber · Sage · Omen · Neon · Fade
13
Công7:5Thủ6:0
Rex Regum QeonOmen · Chamber · Fade · Neon · Sage
5

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RaxcaLPhoenix20913175-470%14221%23
t3xtureChamber19313162-365%13232%34
AshNeon17210171-765%12018%24
KaronOmen1409185-960%9436%01
EfinaFade896164-1045%6918%01
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xanNeon28719104+985%17923%83
xfferoCypher26222124+1085%17933%01
crazyguySova2161585+790%13513%02
monyetOmen20914911+590%12526%21
KushyPhoenix19814129+285%12321%30

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Split
  2. Gen.G Esports cấm Ascent
  3. Rex Regum Qeon chọn Haven
  4. Gen.G Esports chọn Summit
  5. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  6. Gen.G Esports cấm Breeze
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gen.G Esports vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

11 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Rex Regum Qeon ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gen.G Esports9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%
Rex Regum Qeon9 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 22%thua 1-2 11%thua 0-2 56%
Gen.G Esports · thắng 7/10Rex Regum Qeon · thắng 4/10ThắngThua
136214201478153614061370136214201478153614061370
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNongshim RedForce2–1
TZETA DIVISION2–0
BNongshim RedForce1–3
TT12–0
BRex Regum Qeon2–3
TFULL SENSE2–1
TVARREL2–0
TTeam Secret2–0
TZETA DIVISION2–0
BTeam Secret1–2
BZETA DIVISION0–2
BGlobal Esports0–2
BEDward Gaming0–2
B100 Thieves0–2
TGen.G Esports3–2
TKiwoom DRX2–0
BT11–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BGlobal Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Rex Regum Qeon
67%12 mapWWLLW
Haven
44%9 map · cấm 6LWWLL
64%11 map · cấm 6WWWWL
Breeze
10%10 map · cấm 4LLLLL
14%7 map · cấm 2LWLLL
Pearl
29%7 map · cấm 1WLLLL
60%5 map · cấm 4WLWLW
Lotus
80%5 mapLWWWW
50%4 map · cấm 2WLWL
Ascent
25%4 map · cấm 1LLWL
50%4 map · cấm 7LLWW
Split
50%2 map · cấm 16WL
67%3 map · cấm 9LWW
Fracture
100%3 map · cấm 2WWW
0%2 map · cấm 2LL
Bind
50%4 map · cấm 2LWLW
0%1 mapL
Abyss
50%2 mapLW
100%1 mapW
Sunset
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

52% · 50 mapTất cả map50 map · 42%
50%Round thắng khi tấn công51%
54%Thắng hiệp 149%