Kết quả Team Secret vs Gen.G Esports (TS-Gen.G): Esports World Cup Pacific Qualifier 2026, ngày 18/05/2026

27.6%Xác suất thắng trước trận72.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Secret vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl76 phút
Team SecretVyse · Neon · Astra · Killjoy · Fade
12
Công4:8Thủ8:4Công0:1Thủ0:1
Gen.G EsportsAstra · Phoenix · Neon · Vyse · FadePICK
14
MAP 2Breeze38 phút
Team SecretKAY/O · Viper · Neon · Astra · SovaPICK
6
Công2:10Thủ4:3
Gen.G EsportsJett · Neon · Omen · Sova · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Secret
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kellySVyse26924146+1077%18323%51
ZeusNeon22820195+165%14017%34
SylvanAstra178151711-281%12224%05
BerserXKilljoy17415173-269%11233%30
JessieVashFade1119189-965%7519%14
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronAstra26126138+1381%17254%20
t3xturePhoenix24721188+377%15635%34
AshNeon17815189-373%10423%24
ZynXVyse17717167+169%12440%51
LakiaFade8861811-1269%5924%23

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Team Secret cấm Haven
  3. Gen.G Esports chọn Pearl
  4. Team Secret chọn Breeze
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. Team Secret cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: Team Secret 1368, Gen.G Esports 1479.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Team Secret thắng 3, Gen.G Esports thắng 2. Team Secret thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Pacific Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 2/10 trận, Gen.G Esports thắng 3/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs Gen.G Esports

Team SecretElo: #131
IGL
naTz
StyroN
Sylvan
Zeus

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiGen.G Esports
34% (18-35)Tỉ lệ thắng map51% (43-41)
4-6Map quyết định thắng–thua6-9
20%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công46%
39%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Secret vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

Team SecretTeam SecretTeam Secret3thắng2thắngGen.G EsportsGen.G Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Secret ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Team Secret và Gen.G Esports trước trận

Team Secret · thắng 2/10Gen.G Esports · thắng 3/10ThắngThua
132813971467153613681479132813971467153613681479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVARREL1–2
TGen.G Esports2–1
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
BPaper Rex0–2
BGlobal Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BZETA DIVISION1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BNongshim RedForce0–2
TZETA DIVISION2–0
BTeam Secret1–2
BTeam Secret1–2
BKiwoom DRX1–2
BNongshim RedForce0–2
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
Gen.G Esports
0%2 map · cấm 6LL
Haven
50%12 mapWWWWL
29%7 mapLLLWW
Split
40%5 map · cấm 6LLLWW
50%4 map · cấm 1LLWW
Breeze
50%6 map · cấm 4LLLWW
25%4 mapLLWL
Lotus
50%4 map · cấm 1LWLW
0%2 map · cấm 3LL
Pearl
33%6 map · cấm 3LLLLW
0%1 map · cấm 2L
Abyss
60%5 mapLLWWW
50%2 map · cấm 3LW
Bind
0%3 map · cấm 8LLL
33%3 mapLWL
Fracture
0%1 map · cấm 5L
–
Ascent
100%1 mapW
–
Corrode
100%1 map · cấm 8W

Liquipedia CC BY-SA