Kết quả Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon (NS-RRQ): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 09/08/2026

86%Xác suất thắng trước trận14%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceRex Regum QeonRex Regum QeonRex Regum QeonVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze54 phút▶
Nongshim RedForceSova · Phoenix · Neon · Viper · HarborPICK
12
Công6:6Thủ6:6Công0:1Thủ0:1
Rex Regum QeonYoru · Neon · Sova · Harbor · Cypher
14
MAP 2Sunset46 phút▶
Nongshim RedForceSova · Omen · Waylay · Yoru · Cypher
13
Công4:8Thủ9:3
Rex Regum QeonChamber · Sova · Sage · Omen · NeonPICK
11
MAP 3Havenmap quyết định48 phút▶
Nongshim RedForceOmen · Killjoy · Neon · Sova · Yoru
10
Công4:8Thủ6:5
Rex Regum QeonOmen · Neon · Cypher · Yoru · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FrancisSova265232411-169%18322%13
XrossPhoenix204162015-473%13329%32
DambiNeon16915226-765%10519%25
IvyViper16617194-269%9743%44
RbHarbor143122015-869%9730%11
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JemkinYoru28526156+1189%18032%84
xanNeon24022213+173%15142%12
crazyguySova234201410+685%15626%32
monyetHarbor212181812077%14626%10
xfferoCypher18719157+485%10621%23

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Ascent
  2. Rex Regum Qeon cấm Split
  3. Nongshim RedForce chọn Breeze
  4. Rex Regum Qeon chọn Sunset
  5. Nongshim RedForce cấm Summit
  6. Rex Regum Qeon cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 205 điểm Elo: Nongshim RedForce 1584, Rex Regum Qeon 1379.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 3, Rex Regum Qeon thắng 1. Nongshim RedForce thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 6/10 trận, Rex Regum Qeon thắng 4/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng51%
38Trận 12 tháng37
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
205ACS200
0.99K/D0.95
69%KAST70%
136ADR130
20Tuổi29
01/2025Ở đội từ03/2025
–eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiRex Regum Qeon
64% (72-41)Tỉ lệ thắng map51% (56-53)
12-9Map quyết định thắng–thua12-6
50%Thắng loạt không mất map nào43%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công50%
63%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Nongshim RedForce ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Rex Regum Qeon trước trận

Nongshim RedForce · thắng 6/10Rex Regum Qeon · thắng 4/10ThắngThua
135814551553165115841379135814551553165115841379
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TZETA DIVISION2–1
TGlobal Esports2–1
BGen.G Esports1–2
BFULL SENSE1–2
TBBL Esports2–0
B100 Thieves1–2
TTeam Vitality2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TFULL SENSE2–1
BGen.G Esports1–2
BZETA DIVISION0–2
BGlobal Esports0–2
BEDward Gaming0–2
B100 Thieves0–2
TGen.G Esports3–2
TKiwoom DRX2–0
BT11–2
TDetonatioN FocusMe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Rex Regum Qeon
50%14 map · cấm 4WLWLW
Haven
50%10 map · cấm 5WLWWL
85%13 map · cấm 4LWWWW
Breeze
10%10 map · cấm 5LLLLL
29%7 map · cấm 3LLLWL
Ascent
20%5 map · cấm 1LLLWL
83%6 map · cấm 7WWWLW
Pearl
17%6 map · cấm 1WLLLL
56%9 map · cấm 4WWWLL
Split
50%2 map · cấm 17WL
60%5 map · cấm 10LLWWW
Lotus
80%5 map · cấm 1LWWWW
40%5 map · cấm 5LWLWL
Sunset
33%3 mapWLL
50%4 map · cấm 6WWLL
Fracture
100%3 map · cấm 2WWW
75%4 mapLWWW
Corrode
100%2 mapWW
50%4 map · cấm 1LLWW
Abyss
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA