Kết quả Gen.G Esports vs T1 (Gen.G-T1): Esports World Cup Pacific Qualifier 2026, ngày 30/05/2026

35.4%Xác suất thắng trước trận64.6%
Xem lại
Esports World Cup Pacific Qualifier 2026 · Bán kết nhánh dưới 2Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze59 phút▶
Gen.G EsportsJett · Neon · Omen · Sova · Viper
15
Thủ9:3Công3:9Thủ1:1Công2:0
T1Neon · Harbor · Viper · Sova · KAY/OPICK
13
MAP 2Fracture39 phút▶
Gen.G EsportsPhoenix · Killjoy · Neon · Brimstone · FadePICK
13
Thủ8:4Công5:0
T1Cypher · Neon · Raze · Skye · Brimstone
4

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureJett27528162+1271%16933%64
AshNeon22920229-271%15427%72
KaronOmen178191510+471%11134%31
LakiaSova15112178-579%11825%11
ZynXViper14215204-557%10338%12
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon23925218+471%14428%44
MunchkinHarbor19720196+171%12022%42
MeteorViper19118178+175%13440%15
iZuSova16817175068%12028%12
staxKAY/O122102015-1068%7724%05

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Pearl
  2. Gen.G Esports cấm Ascent
  3. T1 chọn Breeze
  4. Gen.G Esports chọn Fracture
  5. T1 cấm Split
  6. Gen.G Esports cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Gen.G Esports 1511, T1 1580.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, T1 thắng 3. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 5/10 trận, T1 thắng 7/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs T1

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiT1
53% (51-45)Tỉ lệ thắng map58% (54-39)
7-10Map quyết định thắng–thua8-3
59%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công58%
49%Thắng hiệp 173%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports2thắng3thắngT1T1

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và T1 trước trận

Gen.G Esports · thắng 5/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
146315201576163315111580146315201576163315111580
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon2–3
TFULL SENSE2–1
TVARREL2–0
TTeam Secret2–0
TZETA DIVISION2–0
BTeam Secret1–2
BTeam Secret1–2
BKiwoom DRX1–2
BNongshim RedForce0–2
TPaper Rex2–1
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TVARREL2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
T1
53%15 mapWWWWL
Haven
80%10 map · cấm 6WWWWL
33%9 map · cấm 4LLWLL
Pearl
73%11 map · cấm 2LLWWW
67%9 map · cấm 4LLWWW
Breeze
50%8 map · cấm 3LWWLL
50%6 map · cấm 7WLLLW
Split
63%8 map · cấm 1LLLWW
0%3 map · cấm 8LLL
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
60%5 map · cấm 2WLWLW
Lotus
50%4 map · cấm 1LLWW
60%5 mapWWWLL
Abyss
100%3 map · cấm 7WWW
50%2 mapWL
Ascent
67%3 map · cấm 1WLW
100%1 map · cấm 8W
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
0%1 map · cấm 6L
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA