Kết quả Nongshim RedForce vs Gen.G Esports (NS-Gen.G): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 19/07/2026

88.1%Xác suất thắng trước trận11.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split54 phút▶
Nongshim RedForcePhoenix · Neon · Viper · Omen · FadePICK
11
Thủ4:8Công7:5
Gen.G EsportsNeon · Vyse · Raze · Fade · Astra
13
MAP 2Ascent41 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Jett · Sova · Omen · Cypher
13
Công9:3Thủ4:4
Gen.G EsportsChamber · Neon · Omen · Phoenix · SovaPICK
7
MAP 3Havenmap quyết định35 phút▶
Nongshim RedForceCypher · Phoenix · Sova · Neon · Omen
4
Công4:8Thủ0:5
Gen.G EsportsNeon · Phoenix · Chamber · Omen · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XrossPhoenix28726148+1288%18235%41
DambiNeon25620178+383%16329%33
IvyViper21920182+271%13336%33
RbOmen1049156-667%6726%03
FrancisFade987176-1071%8233%13
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AshNeon25221195+288%15418%53
RaxcaLVyse22317144+379%17230%32
t3xtureRaze20517185-171%14420%35
EfinaFade20115168-175%14018%10
KaronAstra132111511-467%8546%11

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Summit
  2. Gen.G Esports cấm Breeze
  3. Nongshim RedForce chọn Split
  4. Gen.G Esports chọn Ascent
  5. Nongshim RedForce cấm Sunset
  6. Gen.G Esports cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 225 điểm Elo: Nongshim RedForce 1612, Gen.G Esports 1387.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 3, Gen.G Esports thắng 0. Nongshim RedForce thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Pacific Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 6/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Gen.G Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiGen.G Esports
65% (72-39)Tỉ lệ thắng map50% (39-39)
10-9Map quyết định thắng–thua6-8
57%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công49%
65%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Nongshim RedForce ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Gen.G Esports trước trận

Nongshim RedForce · thắng 6/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
137914761572166916121387137914761572166916121387
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFULL SENSE1–2
TBBL Esports2–0
B100 Thieves1–2
TTeam Vitality2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TZETA DIVISION2–0
BNongshim RedForce1–3
TT12–0
BRex Regum Qeon2–3
TFULL SENSE2–1
TVARREL2–0
TTeam Secret2–0
TZETA DIVISION2–0
BTeam Secret1–2
BTeam Secret1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Gen.G Esports
57%14 map · cấm 4WLWLW
Haven
64%11 mapLLWWW
82%11 map · cấm 6WWLWW
Breeze
64%11 map · cấm 5LWWWW
64%11 map · cấm 2LWWWL
Split
33%3 map · cấm 7WLL
83%6 map · cấm 10WWWLW
Pearl
13%8 map · cấm 2LLLWL
60%5 map · cấm 10LLWWW
Lotus
60%5 map · cấm 3WLWLW
20%5 map · cấm 2WLLLL
Ascent
67%3 map · cấm 2WLW
50%4 map · cấm 6WWLL
Fracture
67%3 map · cấm 9WWL
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
0%2 map · cấm 3LL
50%4 map · cấm 1LLWW
Abyss
0%2 mapLL
80%5 mapWLWWW
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA