Kết quả T1 vs Rex Regum Qeon (T1-RRQ): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 10/05/2026

75.7%Xác suất thắng trước trận24.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven46 phút▶
T1Neon · Phoenix · Chamber · Omen · Sova
13
Công8:4Thủ5:2
Rex Regum QeonNeon · Sova · Cypher · Waylay · OmenPICK
6
MAP 2Lotus59 phút▶
T1Neon · Fade · Viper · Omen · KilljoyPICK
10
Thủ8:4Công2:9
Rex Regum QeonNeon · Chamber · Viper · Fade · Omen
13
MAP 3Breezemap quyết định37 phút▶
T1Neon · KAY/O · Sova · Harbor · Viper
13
Thủ9:3Công4:2
Rex Regum QeonKAY/O · Harbor · Viper · Sova · Neon
5

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon3012394+1484%17124%62
MeteorPhoenix21212156-379%13530%42
iZuChamber1791461+890%11219%21
MunchkinOmen16411128-179%10215%01
staxSova1621177+490%12539%10
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetNeon21211166-568%14621%25
KushySova19212147-268%14531%00
xfferoCypher18313122+168%12531%02
JemkinWaylay1479136-468%10628%25
crazyguyOmen11041611-1263%8022%21

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Split
  2. T1 cấm Fracture
  3. Rex Regum Qeon chọn Haven
  4. T1 chọn Lotus
  5. Rex Regum Qeon cấm Pearl
  6. T1 cấm Ascent
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Rex Regum Qeon

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng54%
38Trận 12 tháng39
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
196ACS200
1.01K/D0.95
80%KAST70%
127ADR130
23Tuổi29
10/2024Ở đội từ03/2025
228eDPI196
crazyguy
crazyguyHồ sơ
crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Rex Regum Qeon: các lần gặp trước trận này

T1T15thắng3thắngRex Regum QeonRex Regum Qeon

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của T1 và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T110 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 10%thua 0-2 30%
Rex Regum Qeon7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 57%thua 0-2 29%
T1 · thắng 7/10Rex Regum Qeon · thắng 5/10ThắngThua
145615151574163315991469145615151574163315991469
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TVARREL2–0
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–1
BGlobal Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TVARREL2–0
TZETA DIVISION2–1
BPaper Rex1–3
BT10–3
BNongshim RedForce2–3

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Rex Regum Qeon
67%9 map · cấm 6WWLWW
Haven
56%9 map · cấm 5LWWLL
80%10 map · cấm 1WWWWL
Pearl
29%7 map · cấm 2LLLLL
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
50%4 map · cấm 5LWLW
50%6 map · cấm 3WWLLW
Breeze
20%5 map · cấm 3WLLLL
83%6 map · cấm 3WWWWL
Split
33%3 map · cấm 10WLL
100%3 map · cấm 10WWW
Abyss
33%3 map · cấm 1LWL
0%2 map · cấm 12LL
Corrode
100%4 mapWWWW
67%3 mapWWL
Lotus
100%2 mapWW
50%2 map · cấm 2LW
Sunset
0%1 map · cấm 1L
–
Fracture
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA

69% · 49 mapTất cả map42 map · 50%
59%Round thắng khi tấn công57%
71%Thắng hiệp 149%