Kết quả Gen.G Esports vs Team Secret (Gen.G-TS): Esports World Cup Pacific Qualifier 2026, ngày 11/05/2026

74.7%Xác suất thắng trước trận25.3%

Gen.G Esports vs Team Secret: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven24 phút
Gen.G EsportsOmen · Chamber · Neon · Phoenix · FadePICK
13
Công9:3Thủ4:0
Team SecretNeon · Cypher · Phoenix · Sova · Omen
3
MAP 2Breeze44 phút
Gen.G EsportsJett · Omen · Viper · Sova · Neon
7
Thủ5:7Công2:6
Team SecretKAY/O · Neon · Astra · Viper · SovaPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định30 phút
Gen.G EsportsNeon · Vyse · Raze · Fade · Omen
8
Thủ3:9Công5:4
Team SecretNeon · Vyse · Viper · Omen · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen28317511+1288%17523%00
t3xtureChamber2741772+1094%16727%61
AshNeon2601794+888%15229%24
ZynXPhoenix2061185+381%13927%20
LakiaFade16371014-388%12111%01
Team Secret
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZeusNeon20011141-381%11517%24
BerserXCypher17110132-356%11332%32
kellySPhoenix1678146-669%11316%12
JessieVashSova1175154-1050%9422%01
SylvanOmen1035135-850%5717%01

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Team Secret cấm Pearl
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Team Secret chọn Breeze
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. Team Secret cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Team Secret: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: Gen.G Esports 1485, Team Secret 1361.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, Team Secret thắng 2. Team Secret thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 2/10 trận, Team Secret thắng 1/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Team Secret

Team SecretElo: #131
IGL
naTz
StyroN
Sylvan
Zeus

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiTeam Secret
49% (41-42)Tỉ lệ thắng map32% (15-32)
6-8Map quyết định thắng–thua3-5
54%Thắng loạt không mất map nào25%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng khi tấn công45%
44%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Team Secret: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports2thắng2thắngTeam SecretTeam SecretTeam Secret

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Secret ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Team Secret trước trận

Gen.G Esports · thắng 2/10Team Secret · thắng 1/10ThắngThua
132814061483156114851361132814061483156114851361
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Secret1–2
BKiwoom DRX1–2
BNongshim RedForce0–2
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
BPaper Rex0–2
BGlobal Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BZETA DIVISION1–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BNongshim RedForce0–2
BSharper Esport0–2
BFULL SENSE1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Team Secret
40%10 mapLWLWW
Haven
0%1 map · cấm 6L
40%5 map · cấm 5WWLLL
Split
17%6 mapWLLLL
33%6 map · cấm 3WLLLL
Pearl
0%2 map · cấm 1LL
60%5 map · cấm 3WWWLL
Breeze
33%3 map · cấm 1WLL
60%5 mapWWWLL
Abyss
0%1 map · cấm 2L
67%3 map · cấm 1WLW
Lotus
0%2 mapLL
0%3 map · cấm 8LLL
Bind
50%2 map · cấm 3WL
0%1 map · cấm 3L
Fracture
50%2 mapWL
0%1 map · cấm 6L
Sunset
–
100%1 map · cấm 8W
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA