Kết quả G2 Esports vs Paper Rex (G2-PR): VCT Champions 2026, ngày 29/09/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16431Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15432
VCT Champions 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
70.5%Xác suất thắng trước trận29.5%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận nhánh thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split47 phút▶
G2 EsportsChamber · Skye · Neon · Viper · Omen
13
Thủ6:6Công7:3
Paper RexRaze · Viper · Omen · Fade · YoruPICK
9
MAP 2Haven52 phút▶
G2 EsportsChamber · Omen · Yoru · Neon · FadePICK
11
Thủ4:8Công7:5
Paper RexPhoenix · Astra · Chamber · Yoru · Fade
13
MAP 3Lotusmap quyết định54 phút▶
G2 EsportsRaze · Omen · Vyse · Viper · Skye
9
Công6:6Thủ3:7
Paper RexRaze · Vyse · Fade · Yoru · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. G2 Esports cấm Summit
  3. Paper Rex chọn Split
  4. G2 Esports chọn Haven
  5. Paper Rex cấm Ascent
  6. G2 Esports cấm Sunset
  7. Lotus còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Paper Rex

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng67%
46Trận 12 tháng42
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
211ACS–
1.13K/D–
72%KAST–
138ADR–
31Tuổi27
07/2025Ở đội từ04/2021
216eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng5thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Paper Rex trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports16 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 1-2 25%thua 0-2 13%
Paper Rex11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 9%thua 1-2 36%thua 0-2 18%
G2 Esports · thắng 7/10Paper Rex · thắng 5/10ThắngThua
153115661601163616271555153115661601163616271555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
BLOUD0–2
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–1
TTeam Envy2–1
TBESTIA2–0
TM802–0
BFURIA Esports1–2
BLOUD0–2
TSentinels2–1
TTeam Liquid2–1
BVARREL1–2
TONSIDE GAMING2–0
BNongshim RedForce0–2
BVARREL0–2
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BT11–2
BKarmine Corp1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Paper Rex
79%14 map · cấm 1WWLWW
Lotus
58%12 map · cấm 4WLLLL
62%13 map · cấm 3WLLWW
Breeze
55%11 map · cấm 2WLLWL
40%10 map · cấm 10LLWWL
Split
64%11 map · cấm 2WLLLW
29%7 map · cấm 8LLLWL
Ascent
80%10 map · cấm 3WWWWW
33%9 map · cấm 6LLLWL
Haven
33%3 map · cấm 16LWL
75%8 map · cấm 2WLWWW
Sunset
25%4 map · cấm 3LLLW
100%1 map · cấm 11W
Fracture
75%8 mapLWWWW
100%5 map · cấm 1WWWWW
Pearl
67%3 map · cấm 11WLW
67%3 mapWWL
Abyss
50%2 map · cấm 2WL
50%2 map · cấm 10WL
Summit
100%3 map · cấm 1WWW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 73 mapTất cả map67 map · 63%
55%Round thắng khi tấn công55%
53%Thắng hiệp 149%

Đường đi tiếp

Winners MatchG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1Paper RexPaper RexPaper Rex2Trận này