Kết quả Team Liquid vs Paper Rex (TL-PR): VCT Champions 2026, ngày 24/09/2026

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15551Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15392
VCT Champions 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
53.5%Xác suất thắng trước trận46.5%
Xem lại
VCT Champions 2026Team LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent35 phút▶
Team LiquidSova · Phoenix · Cypher · Omen · Jett
4
Thủ4:8Công0:5
Paper RexYoru · Omen · Sage · Chamber · SovaPICK
13
MAP 2Haven38 phút▶
Team LiquidRaze · Killjoy · Yoru · Fade · HarborPICK
13
Thủ7:5Công6:2
Paper RexYoru · Phoenix · Fade · Astra · Chamber
7
MAP 3Lotusmap quyết định58 phút▶
Team LiquidYoru · Raze · Fade · Cypher · Omen
10
Công3:9Thủ7:4
Paper RexVyse · Fade · Yoru · Omen · Raze
13

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. Team Liquid cấm Sunset
  3. Paper Rex chọn Ascent
  4. Team Liquid chọn Haven
  5. Paper Rex cấm Summit
  6. Team Liquid cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Team Liquid 1555, Paper Rex 1539.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Liquid thắng 0, Paper Rex thắng 1. Paper Rex thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 7/10 trận, Paper Rex thắng 4/10. Team Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Paper Rex

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng65%
45Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi27
05/2026Ở đội từ04/2021
232eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiPaper Rex
57% (43-33)Tỉ lệ thắng map60% (79-52)
6-4Map quyết định thắng–thua15-9
67%Thắng loạt không mất map nào42%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng khi tấn công55%
59%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid0thắng1thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Paper Rex trước trận

Team Liquid · thắng 7/10Paper Rex · thắng 4/10ThắngThua
148615381590164215831539148615381590164215831539
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–3
TFUT Esports3–0
TFire Flux Esports2–0
TEnterprise Esports2–0
TEintracht Frankfurt2–1
BFUT Esports0–2
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BVARREL1–2
TONSIDE GAMING2–0
BNongshim RedForce0–2
BVARREL0–2
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BT11–2
BKarmine Corp1–2
BNRG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Paper Rex
54%13 map · cấm 3LWWWW
Lotus
55%11 map · cấm 4LLLLW
71%7 map · cấm 3WLWWW
Split
64%11 map · cấm 2WLLLW
50%8 map · cấm 2LWWWL
Ascent
78%9 map · cấm 3WWWWL
67%3 map · cấm 3LWW
Breeze
55%11 map · cấm 2WLLWL
0%1 map · cấm 4L
Fracture
75%8 mapLWWWW
40%5 map · cấm 7WLLLW
Haven
50%2 map · cấm 16WL
50%4 mapWWLL
Summit
100%3 mapWWW
67%3 map · cấm 4WWL
Pearl
67%3 map · cấm 11WLW
0%1 map · cấm 8L
Sunset
25%4 map · cấm 3LLLW
100%1 map · cấm 1W
Abyss
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp