Kết quả G2 Esports vs LOUD (G2-LOUD): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 07/08/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16250LOUDLOUD#4 · Elo 14552
VCT Americas Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
81.7%Xác suất thắng trước trận18.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset63 phút▶
G2 EsportsOmen · Chamber · Neon · Skye · Sage
13
Thủ5:7Công7:5Thủ0:2Công1:1
LOUDChamber · Sova · Neon · Omen · SagePICK
15
MAP 2Lotus35 phút▶
G2 EsportsVyse · Raze · Skye · Omen · ViperPICK
1
Thủ1:11Công0:2
LOUDNeon · Chamber · Fade · Viper · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynOmen25326187+879%16741%31
babybayChamber19920231-364%13114%43
jawgemoNeon17815249-968%12024%26
trentSkye17518187075%10441%02
leafSage13814206-668%9335%25
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoChamber31331152+1675%18318%84
DaviHSova201181813079%13422%31
tkzinNeon18819226-379%12151%24
DarkerOmen187191816+179%12051%10
erdeSage17716209-471%12340%32

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Split
  2. G2 Esports cấm Summit
  3. LOUD chọn Sunset
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. LOUD cấm Breeze
  6. G2 Esports cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 170 điểm Elo: G2 Esports 1625, LOUD 1455.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 Esports thắng 1, LOUD thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 5/10 trận, LOUD thắng 6/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs LOUD

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng45%
41Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
211ACS184
1.13K/D0.98
72%KAST76%
138ADR123
31Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2026
216eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiLOUD
66% (80-42)Tỉ lệ thắng map35% (16-30)
5-12Map quyết định thắng–thua6-2
83%Thắng loạt không mất map nào14%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công50%
54%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs LOUD: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1thắng1thắngLOUDLOUD

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và LOUD trước trận

G2 Esports · thắng 5/10LOUD · thắng 6/10ThắngThua
143115041576164816251455143115041576164816251455
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSentinels2–1
TKRÜ Esports2–0
TCloud92–0
B100 Thieves1–2
BNongshim RedForce1–2
TXLG Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
BFUT Esports0–2
BXLG Gaming1–2
TLeviatán Esports3–2
TCloud92–1
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–1
BNRG0–3
TSentinels2–1
B100 Thieves0–3
TNRG2–0
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–1
TCloud92–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
LOUD
64%14 map · cấm 4WLWWL
Breeze
63%8 mapLWLWL
82%11 map · cấm 1WLWWW
Lotus
33%6 map · cấm 1LLLWW
64%11 map · cấm 5WLLLL
Haven
17%6 map · cấm 2LLLWL
36%11 map · cấm 7LWLLW
Split
0%4 map · cấm 6LLLL
100%5 map · cấm 5WWWWW
Pearl
40%5 mapLWLLW
20%5 map · cấm 6LWLLL
Ascent
100%1 map · cấm 3W
75%4 mapWLWW
Sunset
100%2 mapWW
25%4 map · cấm 1WLLL
Corrode
–
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
–
0%1 map · cấm 6L
Bind
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA