Kết quả TYLOO vs Team Liquid (TYLOO-TL): VCT Champions 2026, ngày 01/10/2026

TYLOOTYLOO#38 · Elo 14371Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15452
VCT Champions 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
28.2%Xác suất thắng trước trận71.8%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận loạiTYLOOTYLOOTYLOOTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split53 phút▶
TYLOOJett · Raze · Omen · Viper · Skye
8
Công7:5Thủ1:8
Team LiquidRaze · Yoru · Viper · Astra · FadePICK
13
MAP 2Summit45 phút▶
TYLOOWaylay · Phoenix · Omen · Cypher · FadePICK
13
Công5:7Thủ8:0
Team LiquidHarbor · Yoru · Fade · Vyse · Raze
7
MAP 3Lotusmap quyết định31 phút▶
TYLOONeon · Viper · Omen · Fade · Chamber
2
Công0:12Thủ2:1
Team LiquidYoru · Raze · Omen · Cypher · Fade
13

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Sunset
  2. TYLOO cấm Haven
  3. Team Liquid chọn Split
  4. TYLOO chọn Summit
  5. Team Liquid cấm Ascent
  6. TYLOO cấm Abyss
  7. Lotus còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Wyatt, Uber

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs Team Liquid

TYLOOElo: #38
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng65%
1Trận 12 tháng46
0/110 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
191ACS–
1.15K/D–
22Tuổi18
01/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI232
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của TYLOO và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO12 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 25%
Team Liquid10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
TYLOO · thắng 5/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
138914611534160614521539138914611534160614521539
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
BTEC Esports1–2
TJD Gaming3–1
TBilibili Gaming3–0
TNova Esports2–0
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BNova Esports0–2
BPaper Rex1–2
BKarmine Corp1–3
TFUT Esports3–0
TFire Flux Esports2–0
TEnterprise Esports2–0
TEintracht Frankfurt2–1
BFUT Esports0–2
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
Team Liquid
64%14 map · cấm 4LWWWL
Split
71%7 map · cấm 4WWWLW
57%7 map · cấm 15WWLLL
Lotus
50%14 map · cấm 2LWWWW
38%8 map · cấm 8LLLLW
Ascent
44%9 map · cấm 2LLWWW
45%11 map · cấm 7LLWLW
Haven
40%5 map · cấm 7WWLLL
67%9 map · cấm 3WLLLW
Breeze
67%3 map · cấm 3WWL
67%6 map · cấm 5WWWWL
Summit
50%4 mapLLWW
86%7 mapWWWWL
Sunset
0%1 map · cấm 9L
50%6 map · cấm 4WWLLL
Fracture
0%1 map · cấm 4L
0%4 map · cấm 7LLLL
Pearl
50%2 map · cấm 4LW
67%3 mapWWL
Bind
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 76 mapTất cả map49 map · 53%
54%Round thắng khi tấn công47%
61%Thắng hiệp 155%

Đường đi tiếp

Elimination MatchTYLOOTYLOO1Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2Trận này