Kết quả G2 Esports vs Paper Rex (G2-PR): VCT Masters Santiago 2026, ngày 01/03/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16400Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16132
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
55.7%Xác suất thắng trước trận44.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split42 phút▶
G2 EsportsViper · Astra · Neon · Fade · Waylay
9
Công4:8Thủ5:5
Paper RexOmen · Fade · Viper · Yoru · RazePICK
13
MAP 2Corrode35 phút▶
G2 EsportsIso · Astra · Skye · Waylay · ViperPICK
5
Công5:7Thủ0:6
Paper RexViper · Vyse · Omen · Fade · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafViper25520165+468%15627%31
valynAstra246181510+391%16729%01
jawgemoNeon18915203-582%11528%46
trentFade18816144+264%12225%31
babybayWaylay1249176-859%9112%03
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen23618158+382%16326%21
invyFade22617143+377%15928%30
d4v41Viper21917157+273%16830%23
somethingYoru19117161+155%11829%22
JingggRaze16713181-564%11621%34

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. G2 Esports cấm Haven
  3. Paper Rex chọn Split
  4. G2 Esports chọn Corrode
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. G2 Esports cấm Bind
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: G2 Esports 1640, Paper Rex 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 Esports thắng 2, Paper Rex thắng 3. Paper Rex thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VALORANT Radiant International Invitational 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 6/10 trận, Paper Rex thắng 8/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Paper Rex

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
83%Tỉ lệ thắng74%
18Trận 12 tháng47
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
211ACS–
1.13K/D–
72%KAST–
138ADR–
30Tuổi27
07/2025Ở đội từ04/2021
216eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiPaper Rex
66% (73-38)Tỉ lệ thắng map67% (90-45)
9-8Map quyết định thắng–thua10-7
59%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công51%
67%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng3thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Paper Rex trước trận

G2 Esports · thắng 6/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
158816211654168716361613158816211654168716361613
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR3–0
TNRG2–0
TCloud92–0
BFURIA Esports1–2
T100 Thieves2–1
BPaper Rex1–2
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1
TNova Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TGlobal Esports2–1
BT11–2
BRex Regum Qeon0–2
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TFunPlus Phoenix2–0
TG2 Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Paper Rex
80%5 map · cấm 9LWWWW
Bind
60%10 map · cấm 2LLWWW
78%9 map · cấm 3WWLWW
Corrode
20%5 map · cấm 8LLWLL
71%7 map · cấm 4WLWLW
Split
86%7 map · cấm 1WWLWW
40%5 map · cấm 6LWLLW
Haven
83%6 map · cấm 9WWWWW
60%5 mapLWWLW
Lotus
60%5 mapLWLWW
100%2 map · cấm 8WW
Pearl
50%4 map · cấm 4WWLL
100%1 map · cấm 3W
Breeze
60%5 mapWWLLW
50%4 map · cấm 7WLWL
Abyss
0%1 map · cấm 13L
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%4 map · cấm 1LWWL
50%2 map · cấm 4WL
Sunset
100%2 map · cấm 4WW

Liquipedia CC BY-SA