Kết quả G2 Esports vs Paper Rex (G2-PR): VCT Masters Toronto 2025, ngày 13/06/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16460Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15972
VCT Masters Toronto 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split46 phút▶
G2 EsportsYoru · Viper · Breach · Fade · Omen
10
Công7:5Thủ3:8
Paper RexFade · Omen · Viper · Yoru · RazePICK
13
MAP 2Lotus55 phút▶
G2 EsportsSova · Neon · Omen · Viper · BreachPICK
11
Công6:6Thủ5:7
Paper RexYoru · Raze · Omen · Vyse · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoYoru23818165+278%16818%23
leafViper20015188-370%12918%42
JonahPBreach19715168-187%13241%13
trentFade19617155+283%12326%23
valynOmen18416198-383%10513%21
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PatMenFade24921147+787%18927%22
f0rsakeNOmen206141713-374%13224%30
d4v41Viper19817172057%13627%24
somethingYoru19418160+278%17424%31
JingggRaze194141710-391%14623%24

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. G2 Esports cấm Sunset
  3. Paper Rex chọn Split
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. Paper Rex cấm Ascent
  6. G2 Esports cấm Pearl
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Paper Rex

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
jawgemoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng65%
30Trận 12 tháng31
9/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
192ACS–
0.80K/D–
70%KAST–
128ADR–
25Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Esports vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng0thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Paper Rex trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 63%thua 1-2 13%
Paper Rex13 trậnthắng 2-0 46%thắng 2-1 23%thua 1-2 23%thua 0-2 8%
G2 Esports · thắng 9/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
155215911630166916611597155215911630166916611597
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSentinels3–1
TMIBR3–1
TEvil Geniuses2–1
T100 Thieves2–1
BSentinels1–2
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TNRG2–0
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–0
TTeam Liquid2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKiwoom DRX3–1
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports1–0
TT11–0
TTalon Esports1–0
BKiwoom DRX1–3
TXLG Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Paper Rex
91%11 map · cấm 3WWWLW
Lotus
82%11 map · cấm 3WWWWW
70%10 map · cấm 3LWWWL
Pearl
50%6 map · cấm 5WWLWL
63%8 map · cấm 5WLWWW
Split
40%5 map · cấm 3LWLWL
83%6 map · cấm 2WWLWW
Ascent
33%6 map · cấm 8LLLWL
67%9 map · cấm 7WLWLW
Haven
0%2 map · cấm 18LL
50%4 map · cấm 9WWLL
Fracture
71%7 map · cấm 1WWLLW
50%2 map · cấm 4WL
Icebox
86%7 map · cấm 2LWWWW
80%5 mapWWLWW
Abyss
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 4LW
Bind
0%1 mapL
–
Sunset
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA

72% · 57 mapTất cả map49 map · 61%
55%Round thắng khi tấn công55%
66%Thắng hiệp 155%