Kết quả Nongshim RedForce vs Global Esports (NS-GE): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 25/07/2026

78.7%Xác suất thắng trước trận21.3%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent38 phút▶
Nongshim RedForceSova · Cypher · Omen · Neon · Jett
6
Công3:9Thủ3:4
Global EsportsOmen · Yoru · Jett · Sova · KilljoyPICK
13
MAP 2Breeze35 phút▶
Nongshim RedForceSova · Harbor · Phoenix · Neon · ViperPICK
13
Thủ10:2Công3:5
Global EsportsVeto · Viper · Jett · Omen · Sova
7
MAP 3Sunsetmap quyết định40 phút▶
Nongshim RedForceWaylay · Yoru · Cypher · Fade · Omen
13
Thủ9:3Công4:4
Global EsportsCypher · Neon · Phoenix · Omen · Sova
7

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XrossSova22915134+263%15830%13
IvyCypher21313153-268%13540%20
FrancisOmen21016155+179%13542%11
DambiNeon17210165-668%11040%17
RbJett996171-1158%5929%03
Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PatMenOmen25818119+779%16732%20
autumnYoru25420111+974%14229%22
UdoTanJett23817143+379%15941%72
xavi8kSova17111125-174%12421%21
Kr1stalKilljoy15810123-268%10930%10

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Lotus
  2. Nongshim RedForce cấm Summit
  3. Global Esports chọn Ascent
  4. Nongshim RedForce chọn Breeze
  5. Global Esports cấm Haven
  6. Nongshim RedForce cấm Split
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: Nongshim RedForce 1593, Global Esports 1444.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 1, Global Esports thắng 2. Global Esports thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Pacific Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 6/10 trận, Global Esports thắng 5/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Global Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng50%
40Trận 12 tháng28
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
205ACS179
0.99K/D1.03
69%KAST77%
136ADR118
20Tuổi24
01/2025Ở đội từ11/2025
AutumnHồ sơ
Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiGlobal Esports
64% (73-41)Tỉ lệ thắng map48% (39-43)
10-10Map quyết định thắng–thua5-10
57%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công51%
63%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Global Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Global Esports trước trận

Nongshim RedForce · thắng 6/10Global Esports · thắng 5/10ThắngThua
139214841576166915931444139214841576166915931444
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGen.G Esports1–2
BFULL SENSE1–2
TBBL Esports2–0
B100 Thieves1–2
TTeam Vitality2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
TFULL SENSE2–0
TRex Regum Qeon2–0
BAG.AL International0–2
BMIBR LOS0–2
BXLG Gaming1–2
TFULL SENSE2–1
BLeviatán Esports1–2
TNongshim RedForce3–2
TDetonatioN FocusMe2–0
BPaper Rex0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Global Esports
46%13 map · cấm 4LWLWL
Haven
63%8 map · cấm 4LWWLW
82%11 map · cấm 5WWLWW
Breeze
60%10 map · cấm 2LWLLW
60%10 map · cấm 2WWWLL
Split
27%11 map · cấm 3LLLLW
83%6 map · cấm 8WWWLW
Pearl
75%8 map · cấm 6WWWWW
60%5 map · cấm 10LLWWW
Lotus
20%5 map · cấm 7LLLLW
33%6 map · cấm 2LLLLW
Ascent
67%3 map · cấm 2WWL
100%4 mapWWWW
Bind
50%2 map · cấm 3LW
50%4 map · cấm 1LLWW
Abyss
100%2 map · cấm 1WW
50%4 map · cấm 6WWLL
Fracture
0%2 map · cấm 13LL
75%4 mapLWWW
Corrode
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA