Kết quả Nongshim RedForce vs G2 Esports (NS-G2): Esports World Cup 2026, ngày 07/07/2026

44.5%Xác suất thắng trước trận55.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Trận quyết địnhNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze48 phút▶
Nongshim RedForceHarbor · Phoenix · Viper · Neon · SovaPICK
10
Công7:5Thủ3:8
G2 EsportsKAY/O · Viper · Sova · Astra · Neon
13
MAP 2Sunset50 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Cypher · Breach · Fade · Omen
14
Công6:6Thủ6:6Công1:0Thủ1:0
G2 EsportsSkye · Sage · Omen · Neon · ChamberPICK
12
MAP 3Havenmap quyết định44 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Sova · Phoenix · Omen · Cypher
13
Công10:2Thủ3:8
G2 EsportsSova · Phoenix · Cypher · Omen · Jett
10

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RbHarbor222171812-178%14326%41
XrossPhoenix21417168+191%13546%10
IvyViper20117153+265%13036%14
DambiNeon16413213-861%10431%26
FrancisSova16013151-287%10328%13
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoKAY/O28627168+1196%17431%12
leafViper22118145+470%14439%61
trentSova19115149+178%13640%00
valynAstra183131511-278%11930%41
babybayNeon14612185-683%8520%35

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Fracture
  2. G2 Esports cấm Ascent
  3. Nongshim RedForce chọn Breeze
  4. G2 Esports chọn Sunset
  5. Nongshim RedForce cấm Lotus
  6. G2 Esports cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Nongshim RedForce 1596, G2 Esports 1622.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 2, G2 Esports thắng 0. Nongshim RedForce thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 6/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs G2 Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng69%
35Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
205ACS211
0.99K/D1.13
69%KAST72%
136ADR138
20Tuổi31
01/2025Ở đội từ07/2025
–eDPI216
babybay
babybayHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiG2 Esports
65% (67-36)Tỉ lệ thắng map64% (78-43)
9-8Map quyết định thắng–thua5-12
58%Thắng loạt không mất map nào82%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
60%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nongshim RedForce ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và G2 Esports trước trận

Nongshim RedForce · thắng 6/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
156416151667171915961621156416151667171915961621
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1
TGen.G Esports2–0
TXLG Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
BFUT Esports0–2
BXLG Gaming1–2
TLeviatán Esports3–2
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TCloud92–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
G2 Esports
67%9 map · cấm 2WLLWW
Split
38%13 map · cấm 5LLWLW
55%11 map · cấm 4LLWWL
Haven
78%9 map · cấm 3LLWWW
88%8 map · cấm 6LWWWW
Breeze
67%9 map · cấm 7WLLWW
83%6 map · cấm 10WWWLW
Pearl
100%6 map · cấm 6WWWWW
33%3 map · cấm 8LLW
Lotus
78%9 map · cấm 1WLWWW
80%5 mapWLWWW
Corrode
33%6 map · cấm 3LLLWW
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
75%4 map · cấm 6LWWW
50%4 map · cấm 1LLWW
Abyss
75%4 map · cấm 3WWWL
33%3 mapWLL
Ascent
20%5 map · cấm 3LLLWL
50%4 map · cấm 4WWLL
Fracture
100%1 map · cấm 11W

Liquipedia CC BY-SA