Kết quả Global Esports vs Nongshim RedForce (GE-NS): Esports World Cup Pacific Qualifier 2026, ngày 24/05/2026

10.1%Xác suất thắng trước trận89.9%
Xem lại
Esports World Cup Pacific Qualifier 2026 · Bán kết nhánh trên 2Global EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Global Esports vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split65 phút▶
Global EsportsRaze · Fade · Viper · Omen · JettPICK
14
Thủ8:4Công4:8Thủ1:2Công1:2
Nongshim RedForceSkye · Raze · Neon · Viper · Omen
16
MAP 2Pearl30 phút▶
Global EsportsNeon · Phoenix · Astra · Fade · Killjoy
13
Thủ11:1Công2:0
Nongshim RedForceAstra · Phoenix · Fade · Chamber · NeonPICK
1
MAP 3Haven37 phút▶
Global EsportsNeon · Cypher · Omen · Deadlock · SovaPICK
13
Thủ8:4Công5:3
Nongshim RedForceCypher · Omen · Sova · Phoenix · Neon
7
MAP 4Breeze44 phút▶
Global EsportsSova · Sage · Viper · Chamber · Neon
9
Công6:6Thủ3:7
Nongshim RedForceNeon · Harbor · Viper · Phoenix · SovaPICK
13
MAP 5Ascentmap quyết định51 phút▶
Global EsportsOmen · Jett · Phoenix · Vyse · Sova
13
Công4:8Thủ9:3
Nongshim RedForceNeon · Sova · Phoenix · Cypher · Omen
11

Bảng điểm tuyển thủ

Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
UdoTanRaze255252410+177%17116%45
PatMenFade23924235+173%15730%22
Kr1stalViper22326215+567%14823%02
xavi8kOmen19622198+380%13431%24
autumnJett14815257-1063%10414%36
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FrancisSkye260262117+583%15724%41
XrossRaze26028211+780%18332%73
DambiNeon22223254-270%14318%54
IvyViper20223235070%12913%22
RbOmen134122218-1077%8521%11

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Fracture
  2. Nongshim RedForce cấm Lotus
  3. Global Esports chọn Split
  4. Nongshim RedForce chọn Pearl
  5. Global Esports chọn Haven
  6. Nongshim RedForce chọn Breeze
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Global Esports vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 194 điểm Elo: Global Esports 1480, Nongshim RedForce 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Global Esports thắng 1, Nongshim RedForce thắng 1. Global Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Global Esports thắng 6/10 trận, Nongshim RedForce thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Global Esports vs Nongshim RedForce

Kr1stal
UdoTan
IGL
AutumnHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng70%
19Trận 12 tháng30
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
179ACS205
1.03K/D0.99
77%KAST69%
118ADR136
24Tuổi19
11/2025Ở đội từ01/2025
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Global EsportsĐộiNongshim RedForce
46% (32-38)Tỉ lệ thắng map66% (57-29)
3-10Map quyết định thắng–thua8-6
73%Thắng loạt không mất map nào61%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng khi tấn công59%
57%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Global Esports vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Global Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Global Esports và Nongshim RedForce trước trận

Global Esports · thắng 6/10Nongshim RedForce · thắng 6/10ThắngThua
143615451653176214801674143615451653176214801674
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDetonatioN FocusMe2–0
BPaper Rex0–3
BFULL SENSE0–2
TPaper Rex2–1
TRex Regum Qeon2–0
TNongshim RedForce2–1
BPaper Rex0–2
BKiwoom DRX0–2
TTeam Secret2–0
TGen.G Esports2–0
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1
TGen.G Esports2–0
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TPaper Rex3–0
TNRG2–0
TG2 Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Global Esports
Nongshim RedForce
56%9 map · cấm 1WWLLW
Split
57%7 map · cấm 2LLWWW
63%8 map · cấm 2WWWWL
Breeze
75%4 map · cấm 6LWWW
60%5 map · cấm 3WWLWL
Haven
57%7 map · cấm 4LLLWW
60%5 map · cấm 8LLWWW
Pearl
100%4 map · cấm 9WWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL
33%3 map · cấm 4LWL
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
0%1 map · cấm 1L
Corrode
80%5 mapWWWLW
33%3 map · cấm 3WLL
Lotus
0%2 map · cấm 4LL
0%1 map · cấm 8L
Fracture
67%3 map · cấm 2LWW
0%1 mapL
Ascent
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA