Kết quả 100 Thieves vs Nongshim RedForce (100T-NS): Esports World Cup 2026, ngày 11/07/2026

42.7%Xác suất thắng trước trận57.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset39 phút▶
100 ThievesCypher · Omen · Sova · Neon · Phoenix
13
Công7:5Thủ6:1
Nongshim RedForceFade · Breach · Neon · Cypher · OmenPICK
6
MAP 2Lotus44 phút▶
100 ThievesVyse · Fade · Viper · Omen · WaylayPICK
7
Thủ5:7Công2:6
Nongshim RedForceNeon · Vyse · Skye · Omen · Raze
13
MAP 3Havenmap quyết định55 phút▶
100 ThievesSova · Omen · Cypher · Phoenix · Neon
13
Thủ4:8Công9:3
Nongshim RedForcePhoenix · Neon · Cypher · Sova · Omen
11

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CryocellsCypher31322112+1179%18245%40
bangOmen256181114+784%15128%01
voraSova22517113+679%16127%00
TimotinoNeon16211153-463%11442%46
AsunaPhoenix1509129-368%11217%04
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XrossFade21914166-268%13624%31
FrancisBreach21716169074%13025%20
DambiNeon20812164-468%14036%54
IvyCypher1619156-658%11933%12
RbOmen1359146-574%10125%01

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Fracture
  2. 100 Thieves cấm Split
  3. Nongshim RedForce chọn Sunset
  4. 100 Thieves chọn Lotus
  5. Nongshim RedForce cấm Ascent
  6. 100 Thieves cấm Breeze
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

100 Thieves vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: 100 Thieves 1597, Nongshim RedForce 1631.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 8/10 trận, Nongshim RedForce thắng 6/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs Nongshim RedForce

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng70%
38Trận 12 tháng37
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 2
209ACS205
1.05K/D0.99
72%KAST69%
137ADR136
22Tuổi20
02/2021Ở đội từ01/2025
364eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiNongshim RedForce
55% (48-39)Tỉ lệ thắng map65% (71-38)
10-3Map quyết định thắng–thua11-8
52%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
57%Round thắng khi tấn công56%
59%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 100 Thieves và Nongshim RedForce trước trận

100 Thieves · thắng 8/10Nongshim RedForce · thắng 6/10ThắngThua
148715541622168915971631148715541622168915971631
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR LOS2–1
TBBL Esports2–1
TRex Regum Qeon2–0
TLOUD3–0
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
TMIBR2–0
TLOUD2–0
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1
TTeam Vitality2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
Nongshim RedForce
67%9 map · cấm 8LWWWW
Haven
58%12 map · cấm 4WLWWL
60%10 map · cấm 3WLWWL
Breeze
80%10 map · cấm 6WLWWW
56%9 map · cấm 4LWWWL
Split
70%10 map · cấm 2WWWLL
50%8 map · cấm 3LWLLW
Pearl
83%6 map · cấm 10WLWWW
80%5 mapWLWWW
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
67%3 map · cấm 3WWL
Corrode
80%5 mapWWWLW
67%3 map · cấm 3WLW
Fracture
50%4 map · cấm 5LLWW
33%3 map · cấm 10LLW
Lotus
33%3 map · cấm 10WLL
100%2 map · cấm 2WW
Ascent
25%4 mapLLLW
50%2 map · cấm 5WL
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp