Kết quả Team Vitality vs Nongshim RedForce (VIT-NS): Esports World Cup 2026, ngày 10/07/2026

54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết 2Team VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent53 phút▶
Team VitalityJett · Sova · Omen · Vyse · PhoenixPICK
13
Công4:8Thủ9:2
Nongshim RedForceOmen · Neon · Sova · Cypher · Phoenix
10
MAP 2Split42 phút▶
Team VitalityJett · Raze · Skye · Viper · Omen
7
Công4:8Thủ3:5
Nongshim RedForcePhoenix · Neon · Omen · Fade · ViperPICK
13
MAP 3Breezemap quyết định27 phút▶
Team VitalitySova · Viper · Harbor · KAY/O · Jett
2
Công2:10Thủ0:3
Nongshim RedForceViper · Neon · Sova · Phoenix · Harbor
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeJett23119127+774%15218%65
JamppiSova22218132+574%13628%11
PROFEKOmen211151211+374%14221%00
ChronicleVyse21016165065%14121%40
SayonaraPhoenix16613145-178%11620%24
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RbOmen22717159+274%14535%13
DambiNeon22317164+161%16321%54
FrancisSova18214147065%12728%22
IvyCypher16312182-652%10829%12
XrossPhoenix997184-1152%7415%12

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Fracture
  2. Nongshim RedForce cấm Lotus
  3. Team Vitality chọn Ascent
  4. Nongshim RedForce chọn Split
  5. Team Vitality cấm Haven
  6. Nongshim RedForce cấm Sunset
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: Team Vitality 1636, Nongshim RedForce 1614.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, Nongshim RedForce thắng 6/10. Team Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Nongshim RedForce

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng69%
52Trận 12 tháng36
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
208ACS205
1.01K/D0.99
72%KAST69%
137ADR136
23Tuổi20
12/2025Ở đội từ01/2025
200eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiNongshim RedForce
60% (55-37)Tỉ lệ thắng map65% (69-37)
7-6Map quyết định thắng–thua10-8
70%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng khi tấn công57%
58%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và Nongshim RedForce trước trận

Team Vitality · thắng 7/10Nongshim RedForce · thắng 6/10ThắngThua
155216041657170916101614155216041657170916101614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–1
TKarmine Corp2–0
BLeviatán Esports0–2
TFUT Esports2–0
BPaper Rex1–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics2–3
TFUT Esports2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Nongshim RedForce
69%13 map · cấm 1WWWLW
Breeze
78%9 map · cấm 6LWWWW
60%10 map · cấm 8WWLLW
Haven
58%12 map · cấm 4WLWWL
50%6 map · cấm 9WWLWL
Split
67%9 map · cấm 2WWLLW
60%10 map · cấm 1WWLWL
Lotus
33%3 map · cấm 9WLL
83%6 map · cấm 6WWWWW
Pearl
83%6 map · cấm 10WLWWW
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL
100%4 mapWWWW
Corrode
80%5 mapWWWLW
50%4 map · cấm 6LLWW
Ascent
33%3 mapLLW
0%3 map · cấm 5LLL
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
50%2 map · cấm 13WL
Fracture
50%4 map · cấm 5LLWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 2Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1Nongshim RedForceNongshim RedForce2Trận này