Kết quả Nongshim RedForce vs BBL Esports (NS-BBL): Esports World Cup 2026, ngày 12/07/2026

54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze45 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Viper · Phoenix · Sova · HarborPICK
13
Thủ8:4Công5:6
BBL EsportsOmen · Neon · Jett · Viper · Sova
10
MAP 2Lotus40 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Omen · Raze · Vyse · Skye
13
Công10:2Thủ3:9
BBL EsportsOmen · Raze · Neon · Cypher · FadePICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiNeon31826176+983%20821%64
IvyViper18616141+274%12245%30
XrossPhoenix186141711-370%12820%21
FrancisSova18317195-270%13618%03
RbHarbor17014149070%9838%13
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LoitaOmen23918179+178%16137%21
lovers rockNeon22821184+374%15743%33
Lar0kJett22519173+270%17245%24
CrewenViper16315170-283%10943%42
RoséSova1128187-1061%8517%02

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Sunset
  2. BBL Esports cấm Fracture
  3. Nongshim RedForce chọn Breeze
  4. BBL Esports chọn Lotus
  5. Nongshim RedForce cấm Ascent
  6. BBL Esports cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Nongshim RedForce vs BBL Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng70%
38Trận 12 tháng37
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
205ACS172
0.99K/D0.92
69%KAST75%
136ADR121
20Tuổi21
01/2025Ở đội từ12/2025
CrewenHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Nongshim RedForce và BBL Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Nongshim RedForce11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 36%thua 1-2 36%
BBL Esports12 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Nongshim RedForce · thắng 6/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
150515641623168216121591150515641623168216121591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves1–2
TTeam Vitality2–1
TG2 Esports2–1
BGentle Mates1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–1
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves1–2
TEDward Gaming2–1
TNatus Vincere3–0
TFUT Esports2–1
TEternal Fire2–0
BFnatic0–2
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
BBL Esports
54%13 map · cấm 4WWLWL
Haven
45%11 map · cấm 2WLLLW
80%10 map · cấm 6WWWLW
Breeze
54%13 map · cấm 1LLWWW
70%10 map · cấm 2LLWWW
Split
29%7 map · cấm 6WLLLW
50%4 map · cấm 10LLWW
Lotus
56%9 map · cấm 1LWWLL
83%6 map · cấm 10WWWLW
Pearl
67%6 map · cấm 1WWLLW
50%4 map · cấm 1LLWW
Abyss
80%5 mapWWWWL
25%4 map · cấm 1WLLL
Ascent
67%3 map · cấm 3WWL
80%5 mapWLWWW
Corrode
100%1 map · cấm 5W
50%4 map · cấm 6WWLL
Fracture
0%1 map · cấm 11L
33%3 map · cấm 2LWL
Sunset
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

64% · 67 mapTất cả map58 map · 55%
56%Round thắng khi tấn công48%
64%Thắng hiệp 163%