Kết quả Gentle Mates vs Nongshim RedForce (M8-NS): Esports World Cup 2026, ngày 05/07/2026

37%Xác suất thắng trước trận63%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus72 phút▶
Gentle MatesRaze · Omen · Cypher · Neon · FadePICK
15
Thủ10:2Công2:10Thủ2:2Công1:3
Nongshim RedForceNeon · Omen · Raze · Skye · Vyse
17
MAP 2Haven53 phút▶
Gentle MatesSova · Phoenix · Cypher · Neon · Omen
13
Thủ5:7Công8:3
Nongshim RedForcePhoenix · Cypher · Neon · Sova · OmenPICK
10
MAP 3Ascentmap quyết định41 phút▶
Gentle MatesJett · Phoenix · Cypher · Sova · Omen
13
Thủ9:3Công4:0
Nongshim RedForceOmen · Phoenix · Cypher · Neon · Sova
3

Bảng điểm tuyển thủ

Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenRaze25329255+475%16826%44
ProxhOmen228261918+784%14124%24
bipoCypher18021198+275%11824%31
MinnyNeon17618259-772%12420%56
starxoFade174202411-463%10729%21
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiNeon23026217+578%13222%89
RbOmen217252111+475%13844%22
XrossRaze21024247075%13412%23
FrancisSkye20422259-375%14137%11
IvyVyse15215239-875%10621%31

Cấm và chọn map

  1. Gentle Mates cấm Breeze
  2. Nongshim RedForce cấm Fracture
  3. Gentle Mates chọn Lotus
  4. Nongshim RedForce chọn Haven
  5. Gentle Mates cấm Split
  6. Nongshim RedForce cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Gentle Mates 1556, Nongshim RedForce 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 0, Nongshim RedForce thắng 1. Nongshim RedForce thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Santiago 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Nongshim RedForce thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Nongshim RedForce

Gentle MatesElo: #31
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiNongshim RedForce
53% (40-35)Tỉ lệ thắng map66% (66-34)
4-9Map quyết định thắng–thua9-7
69%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng khi tấn công58%
62%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nongshim RedForce ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và Nongshim RedForce trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Nongshim RedForce · thắng 6/10ThắngThua
147215541637171915361643147215541637171915361643
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports3–0
TTeam Liquid2–0
BEternal Fire0–2
TTeam Liquid2–1
BTeam Liquid0–2
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0
TKarmine Corp2–1
BFUT Esports1–2
TG2 Esports2–1
TGen.G Esports3–1
TKiwoom DRX2–0
BGlobal Esports2–3
TT12–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1
TGen.G Esports2–0
BKiwoom DRX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
Nongshim RedForce
63%8 map · cấm 3LLLWW
Haven
60%10 map · cấm 4WWLLL
50%6 map · cấm 3WWLLL
Split
67%9 map · cấm 2WWLLW
88%8 mapWWWWW
Pearl
83%6 map · cấm 10WLWWW
67%6 map · cấm 4WWWLL
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
0%1 map · cấm 17L
Breeze
88%8 map · cấm 6WWWWL
50%6 map · cấm 3LLLWW
Lotus
0%2 map · cấm 8LL
50%4 mapWWLL
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL
75%4 map · cấm 2WLWW
Fracture
50%4 map · cấm 3LLWW
0%3 map · cấm 3LLL
Corrode
80%5 mapWWWLW
75%4 mapWLWW
Ascent
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA