Kết quả Team Vitality vs BBL Esports (VIT-BBL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 19/07/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven56 phút▶
Team VitalityPhoenix · Chamber · Astra · Sova · Neon
11
Thủ2:10Công9:3
BBL EsportsNeon · Cypher · Omen · Phoenix · SovaPICK
13
MAP 2Split52 phút▶
Team VitalityViper · Phoenix · Fade · Neon · OmenPICK
11
Công4:8Thủ7:5
BBL EsportsAstra · Neon · Raze · Vyse · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JamppiPhoenix33327185+979%22027%51
ChronicleChamber22618145+475%14013%62
PROFEKAstra19816148+279%12536%21
SayonaraSova15815135+271%10240%01
DerkeNeon15212177-575%11431%15
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lovers rockNeon25920145+683%16816%43
CrewenCypher25322185+471%17543%33
LoitaOmen14913159-275%10230%11
Lar0kPhoenix147112110-1071%11227%22
RoséSova11010202-1054%8021%05

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Lotus
  2. Team Vitality cấm Summit
  3. BBL Esports chọn Haven
  4. Team Vitality chọn Split
  5. BBL Esports cấm Breeze
  6. Team Vitality cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Team Vitality 1609, BBL Esports 1564.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Vitality thắng 1, BBL Esports thắng 3. BBL Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, BBL Esports thắng 6/10. Team Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs BBL Esports

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng68%
51Trận 12 tháng38
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
208ACS172
1.01K/D0.92
72%KAST75%
137ADR121
23Tuổi21
12/2025Ở đội từ12/2025
200eDPI–
CrewenHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiBBL Esports
60% (58-38)Tỉ lệ thắng map55% (48-39)
8-7Map quyết định thắng–thua9-6
67%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công48%
56%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1thắng3thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và BBL Esports trước trận

Team Vitality · thắng 7/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
150515451586162716091564150515451586162716091564
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
BNongshim RedForce1–2
TNRG2–1
TKarmine Corp2–0
BLeviatán Esports0–2
TFUT Esports2–0
BPaper Rex1–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BNongshim RedForce0–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–1
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves1–2
TEDward Gaming2–1
TNatus Vincere3–0
TFUT Esports2–1
TEternal Fire2–0
BFnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
BBL Esports
67%15 map · cấm 1WLWLW
Breeze
50%14 map · cấm 1LLLWW
60%10 map · cấm 9WWLLW
Haven
45%11 map · cấm 2WLLLW
60%10 map · cấm 1WWLWL
Lotus
50%10 map · cấm 1LLWWL
50%8 map · cấm 9LWLLW
Split
29%7 map · cấm 7WLLLW
83%6 map · cấm 6WWWWW
Pearl
67%6 map · cấm 1WWLLW
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
80%5 mapWWWWL
60%5 map · cấm 7LLWWW
Ascent
67%3 map · cấm 3WWL
100%4 mapWWWW
Corrode
100%1 map · cấm 5W
0%3 map · cấm 5LLL
Bind
–
50%2 map · cấm 14WL
Fracture
0%1 map · cấm 12L

Liquipedia CC BY-SA