Kết quả FURIA Esports vs G2 Esports (FUR-G2): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 10/08/2025

8.8%Xác suất thắng trước trận91.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode36 phút▶
FURIA EsportsViper · Neon · Fade · Sage · OmenPICK
2
Thủ2:10Công0:3
G2 EsportsWaylay · Viper · Omen · Fade · Sage
13
MAP 2Ascent43 phút▶
FURIA EsportsChamber · Vyse · Yoru · Sova · Omen
5
Thủ4:8Công1:5
G2 EsportsSova · Yoru · Omen · Vyse · ChamberPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

FURIA Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
heatViper22011122-167%23542%11
PallaNeon21510142-460%14526%35
adversoFade1578121-473%9915%10
UrangoSage1306143-860%8932%01
tuyzOmen1286113-573%8719%21
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoWaylay33017124+593%26635%53
babybayViper3231886+1093%19335%31
valynOmen1931283+480%10624%02
trentFade16311510+693%15030%00
JonahPSage144589-393%11113%01

Cấm và chọn map

  1. FURIA Esports cấm Lotus
  2. G2 Esports cấm Icebox
  3. FURIA Esports chọn Corrode
  4. G2 Esports chọn Ascent
  5. FURIA Esports cấm Haven
  6. G2 Esports cấm Bind
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FURIA Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 261 điểm Elo: FURIA Esports 1293, G2 Esports 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 0, G2 Esports thắng 2. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 2/10 trận, G2 Esports thắng 5/10. G2 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs G2 Esports

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiG2 Esports
33% (15-31)Tỉ lệ thắng map63% (69-41)
4-3Map quyết định thắng–thua9-5
20%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
38%Round thắng khi tấn công54%
23%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

FURIA EsportsFURIA Esports0thắng2thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và G2 Esports trước trận

FURIA Esports · thắng 2/10G2 Esports · thắng 5/10ThắngThua
128514131541166912931554128514131541166912931554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B2GAME Esports1–2
BSentinels0–2
BCloud90–2
BLeviatán Esports0–2
B2GAME Esports0–1
TLeviatán Esports1–0
TKRÜ Esports1–0
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves0–2
BMIBR1–2
TEvil Geniuses2–1
T2GAME Esports2–0
BSentinels1–2
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp0–1
BFnatic0–2
TGen.G Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TSentinels3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
G2 Esports
25%4 map · cấm 3LWLL
Lotus
71%14 map · cấm 2LLWLW
0%2 map · cấm 4LL
Haven
67%12 map · cấm 8WWLWW
25%4 map · cấm 2LLWL
Ascent
89%9 map · cấm 5WWWWW
0%3 map · cấm 3LLL
Pearl
63%8 map · cấm 3WLWWW
0%1 mapL
Split
56%9 map · cấm 6LLWWW
0%4 map · cấm 4LLLL
Icebox
60%5 map · cấm 6LWWLW
0%2 map · cấm 1LL
Sunset
0%2 map · cấm 5LL
100%1 mapW
Corrode
0%2 mapLL
0%1 mapL
Bind
50%2 map · cấm 5WL
0%1 map · cấm 3L
Fracture
0%2 map · cấm 8LL

Liquipedia CC BY-SA