Kết quả Lavked vs Black Phoenix: Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 23/08/2026

41.9%Xác suất thắng trước trận58.1%
Map 1LAthắngMap 2LAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Lavked 1593, Black Phoenix 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 0, Black Phoenix thắng 1. Black Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 5/10 trận, Black Phoenix thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs Black Phoenix

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng57%
76Trận 12 tháng23
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiBlack Phoenix
55% (132-107)Tỉ lệ thắng map52% (32-29)
25-15Map quyết định thắng–thua9-6
57%Thắng loạt không mất map nào31%
42 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
47%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs Black Phoenix: các lần gặp trước trận này

LavkedLA0thắng1thắngBlack PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Black Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và Black Phoenix trước trận

Lavked · thắng 5/10Black Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
157516021629165615831629157516021629165615831629
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBushido Wildcats1–2
BENCE0–2
BUNiTY esports0–2
TRevise2–1
BHAVU0–2
TINOX Division2–1
BEsport Academy Copenhagen0–2
TOG2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TSINQU2–1
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
BButterfly1–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
TBushido Wildcats2–1
BRaccoons0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TWalczaki2–1
TLavked2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %Black Phoenix
67%18 mapWWLLW
Mirage
50%10 mapLLWWL
38%8 mapLWLLL
Dust II
69%13 mapLWLWW
42%12 mapLLLLL
Nuke
40%5 mapWLLLW
73%11 mapWWWWL
Ancient
–
57%7 mapLWWLW
Anubis
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Inferno
83%6 mapWLWWW
–
Cache
57%7 mapWWLWW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA