Kết quả Black Phoenix vs HAVU: CCT Europe Series #7 2026, ngày 24/08/2026

62.9%Xác suất thắng trước trận37.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke56 phút
Black Phoenix
13
CT9:3T4:6
HAVU
9
MAP 2Dust II41 phút
Black Phoenix
13
T6:6CT7:2
HAVU
8

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Black Phoenix vs HAVU

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng44%
26Trận 12 tháng81
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi21
07/2026Ở đội từ01/2025
1000eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Black Phoenix và HAVU trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix26 trậnthắng 2-0 15%thắng 2-1 38%thua 1-2 23%thua 0-2 23%
HAVU11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 18%thua 1-2 45%thua 0-2 9%
Black Phoenix · thắng 4/10HAVU · thắng 5/10ThắngThua
147715331589164516131548147715331589164516131548
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHOTU0–2
Tex-RUBY2–1
BLavked0–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
BButterfly1–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
TBushido Wildcats2–1
BRaccoons0–2
BLeo Team1–2
BGenOne1–2
TLavked2–0
TENJOY2–1
TEsport BERG2–0
BPermitta Esports1–2
TEndless Journey2–1
BENCE0–2
TROUNDS1–0
BBC.Game Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %HAVU
69%13 mapWWLWL
Dust II
20%15 mapLLLWL
40%5 mapWLLLW
Nuke
68%19 mapLWWWW
50%10 mapLWWLL
Mirage
22%9 mapLLWLW
83%6 mapWWWLW
Inferno
25%4 mapLLWL
57%7 mapWWLWW
Cache
–
0%4 mapLLLL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
20%5 mapLLWLL
–
Ancient
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 45 mapTất cả map56 map · 39%
54%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 143%