Kết quả ex-RUBY vs Black Phoenix: NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 25/08/2026

57.2%Xác suất thắng trước trận42.8%
Map 1ERthắngMap 2Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 3Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: ex-RUBY 1652, Black Phoenix 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 0, Black Phoenix thắng 1. Black Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Moscow Cyber Games European Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 5/10 trận, Black Phoenix thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Black Phoenix

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng56%
83Trận 12 tháng27
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
07/2026Ở đội từ07/2026
840eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiBlack Phoenix
59% (202-143)Tỉ lệ thắng map51% (36-34)
37-33Map quyết định thắng–thua10-6
55%Thắng loạt không mất map nào33%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
60%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Black Phoenix: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER0thắng1thắngBlack PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Black Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Black Phoenix trước trận

ex-RUBY · thắng 5/10Black Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
160516551705175416541621160516551705175416541621
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEternal Fire0–1
BBlack Phoenix1–2
B1WIN1–2
TLavked2–0
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
THAVU2–0
BHOTU0–2
Tex-RUBY2–1
BLavked0–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
BButterfly1–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
TBushido Wildcats2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Black Phoenix
67%24 mapWWLLW
Dust II
71%14 mapWLWLW
55%22 mapWWWWL
Mirage
50%10 mapLLWWL
71%21 mapWLLWW
Nuke
50%6 mapWWLLL
53%17 mapLLWWL
Ancient
–
77%13 mapWWWWL
Overpass
–
100%3 mapWWW
Anubis
0%4 mapLLLL
–
Cache
57%7 mapWWLWW
–
Inferno
83%6 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA