Kết quả paiN vs B8: IEM Krakow 2026, ngày 29/01/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17042B8B8B8#22 · Elo 18080
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
28.8%Xác suất thắng trước trận71.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II59 phút▶
paiN
16
T6:6CT6:6OT1 CT3:0OT1 T1:0
B8
12
MAP 2Mirage45 phút▶
paiN
13
CT7:5T6:5
B8
10

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: paiN 1704, B8 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 1, B8 thắng 2. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, B8 thắng 5/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs B8

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng50%
52Trận 12 tháng22
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi24
11/2023Ở đội từ04/2024
960eDPI680
alex666Hồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
Dự bị

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiB8
41% (69-98)Tỉ lệ thắng map58% (121-88)
15-10Map quyết định thắng–thua25-14
46%Thắng loạt không mất map nào47%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs B8: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng2thắngB8B8B8

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và B8 trước trận

paiN · thắng 4/10B8 · thắng 5/10
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–1
BG20–1
T3DMAX1–0
BFURIA0–2
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BNRG1–2
BNatus Vincere0–2
TpaiN2–0
BVitality0–1
BMOUZ0–1
TTeam Falcons1–0
T3DMAX2–1
BNatus Vincere0–2
Tfnatic1–0
TLiquid1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %B8
31%13 mapWLLLL
Dust II
43%14 mapWWWWL
22%9 mapWLLLL
Ancient
65%17 mapLWWWW
50%10 mapWWLWL
Mirage
67%15 mapLLWWL
56%9 mapWLWLW
Inferno
33%9 mapLLWWL
63%16 mapWLWWL
Nuke
–
33%6 mapWLWLL
Overpass
25%4 mapLLLW
–
Train
33%9 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA