Kết quả GenOne vs HAVU (G1-HAVU): CCT Europe Series #7 2026, ngày 21/08/2026

GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 17062HAVUHAVU#163 · Elo 15501
CCT Europe Series #7 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
79.8%Xác suất thắng trước trận20.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke54 phút
GenOne
10
CT6:6T4:7
HAVU
13
MAP 2Dust II42 phút
GenOne
13
T8:4CT5:2
HAVU
6
MAP 3Ancient44 phút
GenOne
13
T6:6CT7:3
HAVU
9

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: GenOne 1706, HAVU 1550.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: GenOne thắng 3, HAVU thắng 1. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, HAVU thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs HAVU

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng46%
82Trận 12 tháng79
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2025
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiHAVU
57% (216-163)Tỉ lệ thắng map51% (141-138)
37-26Map quyết định thắng–thua23-24
60%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
65%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs HAVU: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne3thắng1thắngHAVUHAVU

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của GenOne và HAVU trước trận

GenOne · thắng 6/10HAVU · thắng 6/10ThắngThua
147715681660175217141550147715681660175217141550
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
TECHO2–1
TGalactik rebels2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BHOTU0–2
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BSashi Esport1–2
TNemiga2–0
TLavked2–0
TENJOY2–1
TEsport BERG2–0
BPermitta Esports1–2
TEndless Journey2–1
BENCE0–2
TROUNDS1–0
BBC.Game Esports0–1
TTrainwrecks eSports1–0
BRebels Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %HAVU
61%23 mapWWLLL
Dust II
23%13 mapLWLWL
56%16 mapWLWLW
Nuke
71%17 mapWWWWW
73%11 mapWLWWW
Ancient
100%1 mapW
33%6 mapLLLLW
Overpass
20%5 mapLLWLL
40%5 mapWLLWL
Inferno
25%4 mapLLWL
–
Mirage
22%9 mapLLWLW
67%6 mapWLWWW
Anubis
0%1 mapL
50%2 mapWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA