Kết quả FURIA vs The MongolZ (FURIA-MGLZ): Thunderpick World Championship 2025, ngày 16/10/2025

46.7%Xác suất thắng trước trận53.3%
Xem lại
Thunderpick World Championship 2025 · Trận nhánh thắngFURIAFURIAFURIAThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠI

FURIA vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II75 phút
FURIA
19
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T3:0OT2 CT1:0
The MongolZ
15
MAP 2Mirage48 phút
FURIA
13
CT4:8T9:3
The MongolZ
11

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: FURIA 1889, The MongolZ 1904.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: FURIA thắng 3, The MongolZ thắng 4. FURIA thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs The MongolZ

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng68%
13Trận 12 tháng34
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi23
05/2025Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiThe MongolZ
56% (112-87)Tỉ lệ thắng map63% (127-76)
17-18Map quyết định thắng–thua18-10
60%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng4thắngThe MongolZThe MongolZ

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho FURIA ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của FURIA và The MongolZ trước trận

FURIA · thắng 7/10The MongolZ · thắng 6/10
TOG2–0
BVitality1–2
TAurora Gaming2–1
TInner Circle Esports2–0
BG20–2
T3DMAX2–0
TB82–1
TM802–0
BLegacy0–2
TFluxo2–0
T9z2–0
BNatus Vincere0–2
TGentle Mates2–0
TGamerLegion2–1
BInner Circle Esports0–2
BHOTU1–2
BFURIA2–3
TLiquid2–1
TG22–1
TFaZe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %The MongolZ
57%21 mapWLLWL
Mirage
64%28 mapWLWLL
63%27 mapWWWLW
Inferno
53%19 mapWWWLL
52%23 mapWLLWL
Dust II
65%17 mapWLLWL
73%15 mapWWWLW
Nuke
53%15 mapLWLLW
0%1 mapL
Ancient
71%21 mapWLLLW
56%9 mapWLWLL
Anubis
44%9 mapWWLWL
69%16 mapLWWWL
Train
–
75%8 mapWWWWW
Overpass
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA