Kết quả FURIA vs Aurora Gaming (FURIA-AUR): Thunderpick World Championship 2026, ngày 17/10/2026

46%Xác suất thắng trước trận54%
Xem lại
Thunderpick World Championship 2026 · Bán kết 1FURIAFURIAFURIAAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · RAY CS2 VN · VI

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · Aunkere ↗

FURIA vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút
FURIA
13
CT9:3T4:5
Aurora Gaming
8
MAP 2Inferno61 phút
FURIA
13
T8:4CT5:6
Aurora Gaming
10

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: FURIA 1977, Aurora Gaming 1996.
  • Đối đầuĐối đầu 13 lần từ 2024: FURIA thắng 9, Aurora Gaming thắng 4. Aurora Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, Aurora Gaming thắng 7/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 54% khả năng thắng.

Đội hình FURIA vs Aurora Gaming

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng59%
89Trận 12 tháng90
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi28
05/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiAurora Gaming
59% (129-91)Tỉ lệ thắng map58% (123-90)
25-16Map quyết định thắng–thua18-15
51%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
56%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA9thắng4thắngAurora GamingAurora Gaming

13 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Aurora Gaming ()

Cả 13 lần gặp

Phong độ của FURIA và Aurora Gaming trước trận

FURIA · thắng 6/10Aurora Gaming · thắng 7/10ThắngThua
192919521975199819761990192919521975199819761990
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLegacy2–1
TBetBoom Team2–0
BMOUZ0–2
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
T9z2–0
TNIP2–0
B9z0–2
TSpirit2–0
BVitality1–2
T1WIN2–0
TFURIA2–1
TBetBoom Team2–1
BTeam Falcons0–2
T9z2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Aurora Gaming
61%23 mapLWLWW
Mirage
64%14 mapWLWWL
61%18 mapWWLWL
Nuke
56%16 mapLWLWW
44%16 mapLWLLW
Dust II
56%16 mapWWLLW
69%13 mapLWWLW
Inferno
50%8 mapWLWLL
42%12 mapWLWLL
Cache
50%8 mapWWLLW
0%4 mapLLLL
Anubis
79%14 mapWWWWL
50%10 mapWLLLW
Ancient
0%1 mapL
83%6 mapWLWWW
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp