Kết quả Aurora Gaming vs 9z (AUR-9z): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 03/10/2026

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 193829z9z#16 · Elo 18800
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 1Aurora GamingAurora GamingAurora Gaming9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · ESL Archives · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II39 phút▶
Aurora Gaming
13
CT10:2T3:1
9z
3
MAP 2Mirage50 phút▶
Aurora Gaming
13
T5:7CT8:4
9z
11

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Aurora Gaming 1938, 9z 1880.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Aurora Gaming thắng 1, 9z thắng 0. Aurora Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 6/10 trận, 9z thắng 4/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs 9z

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng67%
86Trận 12 tháng95
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi24
04/2025Ở đội từ11/2025
2400eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐội9z
56% (117-91)Tỉ lệ thắng map64% (167-94)
17-17Map quyết định thắng–thua24-17
65%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
57%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Aurora Gaming vs 9z: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming1thắng0thắng9z9z

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Aurora Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và 9z trước trận

Aurora Gaming · thắng 6/109z · thắng 4/10ThắngThua
186118901918194719331876186118901918194719331876
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality1–3
TVitality2–1
TNRG2–0
TNatus Vincere2–0
BG21–2
TM802–0
TDENDELE CS2–0
BG20–2
BFURIA1–2
TJiJieHao2–0
BG21–2
BMIBR0–2
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2
BFURIA1–2
TpaiN1–0
TPARIVISION3–0
TAlliance2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %9z
50%14 mapWLLWW
Dust II
59%17 mapWLWLW
62%13 mapLWWWW
Nuke
50%14 mapLWLLL
67%12 mapWLWWL
Mirage
42%12 mapLWWLW
43%7 mapLWLLW
Inferno
50%14 mapLLWLW
100%3 mapWWW
Overpass
75%8 mapLWWWW
70%10 mapWLWWL
Anubis
–
0%1 mapL
Ancient
38%8 mapLLWLL
40%5 mapLLWWL
Cache
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA