Kết quả FURIA vs Aurora Gaming (FURIA-AUR): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 06/10/2026

54%Xác suất thắng trước trận46%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 4FURIAFURIAFURIAAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · ESL Archives · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút▶
FURIA
13
CT6:6T7:2
Aurora Gaming
8
MAP 2Mirage49 phút▶
FURIA
9
T4:8CT5:5
Aurora Gaming
13
MAP 3Nuke48 phút▶
FURIA
9
CT6:6T3:7
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: FURIA 1961, Aurora Gaming 1942.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: FURIA thắng 9, Aurora Gaming thắng 3. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, Aurora Gaming thắng 7/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Aurora Gaming

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng57%
87Trận 12 tháng86
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi28
05/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiAurora Gaming
59% (129-89)Tỉ lệ thắng map56% (117-91)
25-16Map quyết định thắng–thua17-17
51%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
58%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA9thắng3thắngAurora GamingAurora Gaming

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của FURIA và Aurora Gaming trước trận

FURIA · thắng 5/10Aurora Gaming · thắng 7/10ThắngThua
187219071943197819631942187219071943197819631942
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
BLegacy0–2
TBetBoom Team2–1
BTeam Falcons0–2
T9z2–0
BVitality1–3
TVitality2–1
TNRG2–0
TNatus Vincere2–0
BG21–2
TM802–0
TDENDELE CS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Aurora Gaming
58%24 mapLWWLW
Mirage
67%15 mapWLWLW
44%18 mapWLWLL
Dust II
50%16 mapLWWWL
69%16 mapLWWWW
Nuke
57%14 mapLWWWW
73%11 mapLWWLW
Inferno
43%7 mapWLLWL
45%11 mapWWLWL
Cache
40%5 mapLWWLL
0%4 mapLLLL
Anubis
73%11 mapWLWWL
40%10 mapLWLLL
Ancient
0%1 mapL
71%7 mapWLWWW
Overpass
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA