Kết quả Legacy vs 1WIN (LGC-1WIN): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 05/10/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 200601WIN1WIN1WIN#23 · Elo 17862
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
87.7%Xác suất thắng trước trận12.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 3LegacyLegacyLegacy1WIN1WIN1WIN1WIN1WINVS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs 1WIN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút▶
Legacy
8
CT8:4T0:9
1WIN
13
MAP 2Ancient48 phút▶
Legacy
8
T6:6CT2:7
1WIN
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 220 điểm Elo: Legacy 2006, 1WIN 1786.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 7/10 trận, 1WIN thắng 5/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs 1WIN

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng69%
86Trận 12 tháng97
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
10/2023Ở đội từ08/2026
928eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐội1WIN
61% (127-81)Tỉ lệ thắng map59% (184-127)
17-17Map quyết định thắng–thua29-18
63%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
61%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Legacy và 1WIN trước trận

Legacy · thắng 7/101WIN · thắng 5/10ThắngThua
175818481938202820071785175818481938202820071785
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–0
TG22–1
BVitality0–2
BHeroic1–2
BB80–2
TNIP2–1
BNemiga0–2
BFOKUS0–2
TB82–0
TInfinite2–1
TNuclear TigeRES2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %1WIN
62%21 mapLLWWW
Dust II
83%12 mapWLWWW
44%18 mapWWLWL
Ancient
33%9 mapLLLWL
75%16 mapWWWWW
Mirage
25%8 mapWLWLL
73%15 mapWWWWL
Inferno
100%1 mapW
67%12 mapWWLWW
Nuke
–
50%2 mapWL
Cache
40%5 mapLLWLW
50%2 mapWL
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Anubis
50%6 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA